Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

aron stefansson

Thor AkureyriThủ mônISL
28Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

aron stefansson là thủ môn 28 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo Thor Akureyri.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

27Trận ra sân
27Đá chính
2.340Phút
127Cứu thua
56%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,56Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Iceland Besta-deild karla2026—26262.340127204256%84%106,81
Icelandic Cup2026—110000——00—
Iceland League Cup——1190000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Iceland Besta-deild karla · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 2.340 phút · điểm TB 6,81

Thủ môn

Cứu thua
127
Đấm bóng
20
Băng ra (thành công / tổng)
18/18
Bắt bóng bổng tốt
25

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
42
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
550/969 (56%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
216/630 (34%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/19 (84%)
Không chiến thắng / thua
10 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
433
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
6

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
1/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Icelandic Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/04/2026

Iceland League Cup · 1 trận ra sân, 90 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/04/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của aron stefansson · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Iceland Besta-deild karlavs Stjarnan GardabaerT 3-19070014/2801/1—6,83
10/10/2026Iceland Besta-deild karlavs IBV VestmannaeyjarT 1-09050027/390——7,85
20/09/2026Iceland Besta-deild karla@ KA AkureyriB 0-39010209/160——7,60
13/09/2026Iceland Besta-deild karla@ Valur ReykjavikB 1-49060126/360——6,71
06/09/2026Iceland Besta-deild karlavs HafnarfjordurT 1-09041019/3302/2—7,42
30/08/2026Iceland Besta-deild karla@ IBV VestmannaeyjarT 1-09041211/330——7,56
24/08/2026Iceland Besta-deild karla@ Stjarnan GardabaerB 2-49030035/450——5,52
16/08/2026Iceland Besta-deild karlavs KeflavikB 0-29021134/4902/2—6,67
10/08/2026Iceland Besta-deild karla@ AkranesB 0-29070222/550——6,84
05/08/2026Iceland Besta-deild karlavs BreidablikT 1-09032016/2902/2—7,06

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 10 nghìn €2022: 25 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 25 nghìn €2025: 25 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20172026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/09/20171850 nghìn €
14/12/20181950 nghìn €
15/10/20192050 nghìn €
30/11/20202150 nghìn €
15/10/20212210 nghìn €
30/09/20222325 nghìn €
19/10/20232450 nghìn €
04/12/20242525 nghìn €
24/06/20252625 nghìn €
30/10/20252650 nghìn €
28/06/20262750 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 50 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com