Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Aron Snaer Fridriksson

Vikingur ReykjavikThủ mônISL
29Tuổi
184Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Aron Snaer Fridriksson là thủ môn 29 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo Vikingur Reykjavik.

Tiểu sử Aron Snaer Fridriksson

Aron Snaer Fridriksson là thủ môn thi đấu cho câu lạc bộ Vikingur Reykjavik, mang quốc tịch Iceland. Cầu thủ sinh ngày 29/01/1997 và hiện 29 tuổi, cao 184 cm, nặng 73 kg, thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 21 trận ra sân, 1815 phút thi đấu, 27 lần cứu thua và điểm trung bình 6,44. Giá trị thị trường hiện tại là 50 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 75 nghìn € vào năm 2020. Hợp đồng hiện tại có hạn đến 15/11/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

23Trận ra sân
22Đá chính
1.725Phút
28Cứu thua
73%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,68Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Iceland Besta-deild karla2026—20191.7252851973%100%006,53
Iceland Super Cup2026—000000——00—
Icelandic Cup2026—330000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Iceland Besta-deild karla · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.725 phút · điểm TB 6,53

Thủ môn

Cứu thua
28
Đấm bóng
5
Băng ra (thành công / tổng)
16/16
Bắt bóng bổng tốt
4

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
19
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
484/658 (73%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
100/270 (37%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/9 (100%)
Không chiến thắng / thua
5 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
177
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Iceland Super Cup · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/03/2026

Icelandic Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 28/06/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Aron Snaer Fridriksson · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Iceland Besta-deild karla@ BreidablikT 2-19010027/310——6,54
12/10/2026Iceland Besta-deild karlavs AkranesH 2-29000018/300——5,99
19/09/2026Iceland Besta-deild karla@ KR ReykjavikT 2-19020035/460——6,60
15/09/2026Iceland Besta-deild karlavs KeflavikT 4-19011024/3301/1—6,50
06/09/2026Iceland Besta-deild karlavs Fram ReykjavikH 2-29010018/290——6,06
02/09/2026Iceland Besta-deild karla@ KR ReykjavikH 1-19030025/430——6,73
28/08/2026Cúp C3 châu Âu@ Borac Banja LukaB 1-390000—0—V5,50
24/08/2026Iceland Besta-deild karlavs Valur ReykjavikT 2-09030124/2801/1—7,05
21/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Borac Banja LukaB 1-390000—0——5,70
17/08/2026Iceland Besta-deild karla@ HafnarfjordurT 4-29010017/240——6,06

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 50 nghìn €2016: 25 nghìn €2017: 50 nghìn €2018: 75 nghìn €2019: 50 nghìn €2020: 75 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 25 nghìn €2023: 25 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20152026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/10/20151850 nghìn €
31/12/20161925 nghìn €
30/09/20172050 nghìn €
14/12/20182175 nghìn €
15/10/20192250 nghìn €
30/11/20202375 nghìn €
15/10/20212450 nghìn €
14/12/20222525 nghìn €
07/12/20232625 nghìn €
04/12/20242750 nghìn €
24/06/20252850 nghìn €
30/10/20252850 nghìn €
28/06/20262950 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 50 nghìn €.

Chỉ số

  • Thể lực41
  • Chỉ số 145
  • Chỉ số 252
  • Chỉ số 449
  • Chỉ số 354
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com