Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Aron Sigurðarson

KR ReykjavikTiền đạoISL
33Tuổi
177Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Aron Sigurðarson là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo KR Reykjavik.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

27Trận ra sân
27Đá chính
2.289Phút
23Bàn thắng
10Kiến tạo
0,90Bàn/90 phút
99Phút/bàn
57/130Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,29Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Iceland Besta-deild karla2026—26262.289214101305772%44%207,57
Icelandic Cup2026—11020000——00—
Iceland League Cup——2218020000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Iceland Besta-deild karla · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 2.289 phút · điểm TB 7,57

Tấn công

Bàn thắng
21
Phạt đền ghi
4
Kiến tạo
10
Sút / trúng đích
57/130
Sút trong vòng cấm
55
Sút ngoài vòng cấm
75
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
10
Cơ hội lớn bỏ lỡ
6
Rê bóng thành công
41/105
Đá phạt (bàn / sút)
3/43
Phản công (bàn / sút / lần)
0/10/14
Việt vị
12

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1011/1388 (72%)
Chuyền quyết định
90
Tạt bóng chính xác
32/151 (21%)
Chuyền dài chính xác
74/151 (49%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/20
Cắt bóng
9
Phá bóng
21
Chặn cú sút
40

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
110/247 (44%)
Không chiến thắng / thua
6 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
104 / 124
Bị tước bóng
39
Mất quyền kiểm soát
687
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
43

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Icelandic Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/05/2026

Iceland League Cup · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/03/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Aron Sigurðarson · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Iceland Besta-deild karla@ KeflavikT 3-2900062437/5102/3—7,16
11/10/2026Iceland Besta-deild karla@ Fram ReykjavikT 2-1901121128/4415/13—7,66
19/09/2026Iceland Besta-deild karlavs Vikingur ReykjavikB 1-2900111127/4303/9—6,70
13/09/2026Iceland Besta-deild karlavs AkranesT 5-1900062133/4413/13—6,34
06/09/2026Iceland Besta-deild karla@ AkranesB 1-3900173321/4105/13—6,90
02/09/2026Iceland Besta-deild karlavs Vikingur ReykjavikH 1-1900010431/4924/14—6,28
24/08/2026Iceland Besta-deild karla@ KA AkureyriT 5-3903076253/7505/9—9,41
17/08/2026Iceland Besta-deild karlavs BreidablikH 3-3901051328/4502/7—8,20
11/08/2026Iceland Besta-deild karla@ Fram ReykjavikT 5-2900021328/3513/10—6,56
06/08/2026Iceland Besta-deild karla@ HafnarfjordurH 1-1900072636/4925/7—7,20

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 25 nghìn €2015: 50 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 700 nghìn €2020: 550 nghìn €2020: 550 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 275 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 250 nghìn €20112026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/09/20111725 nghìn €
09/10/20152250 nghìn €
17/12/201623300 nghìn €
22/12/201724400 nghìn €
09/09/201824300 nghìn €
29/12/201825300 nghìn €
28/12/201926500 nghìn €
29/03/202026700 nghìn €
07/04/202026550 nghìn €
20/10/202027550 nghìn €
22/02/202127350 nghìn €
05/10/202127350 nghìn €
27/12/202128300 nghìn €
19/06/202228350 nghìn €
12/09/202228400 nghìn €
21/12/202229400 nghìn €
25/06/202329400 nghìn €
20/12/202330350 nghìn €
07/11/202431275 nghìn €
24/06/202531300 nghìn €
07/12/202532250 nghìn €
28/06/202632250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 250 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ71
  • Kỹ thuật67
  • Tư duy67
  • Sức mạnh33
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com