Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Aron Sasu

AFC WimbledonTiền đạoNOR
21Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Aron Sasu là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo AFC Wimbledon.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

14Trận ra sân
10Đá chính
750Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/14Sút trúng/sút
64%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Ba Anh2026-2027—1075300008271%41%006,57
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—221330002166%38%006,25
Cúp EFL2026-2027—21870004133%47%006,70

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 530 phút · điểm TB 6,57

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/8
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
7/18
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
59/83 (71%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
6/10 (60%)
Chuyền dài chính xác
1/4 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
1
Phá bóng
10
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
30/73 (41%)
Không chiến thắng / thua
12 / 17
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
18 / 26
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
68
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 133 phút · điểm TB 6,25

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
8/12 (66%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/21 (38%)
Không chiến thắng / thua
4 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 3
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 31/08/2026

Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 87 phút · điểm TB 6,70

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
6/18 (33%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/17 (47%)
Không chiến thắng / thua
5 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
19
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Aron Sasu · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Hạng Ba Anhvs Mansfield TownB 0-3900000114/1913/9—5,87
17/10/2026Hạng Ba Anh@ Sheffield WednesdayB 0-5450010010/1112/4—5,60
10/10/2026Hạng Ba Anh@ Plymouth ArgyleB 1-289003136/12110/19—7,61
07/10/2026Cúp EFLvs BarnetH 0-074003126/1016/15—6,83
26/09/2026Hạng Ba Anh@ Cambridge UnitedH 1-1890010114/1736/11—7,01
18/09/2026Hạng Ba Anhvs Milton Keynes DonsH 0-0dự bị00000—0———
12/09/2026Hạng Ba Anhvs Doncaster RoversT 1-064002106/912/5—7,16
08/09/2026Hạng Ba Anh@ BromleyT 2-03000001/200/2—6,82
03/09/2026Hạng Ba Anh@ BurtonB 1-429001003/300/4—6,25
30/08/2026Hạng Ba Anhvs Wigan AthleticT 1-068000024/814/8—6,41

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 75 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 125 nghìn €20232026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/12/20231875 nghìn €
26/06/202419100 nghìn €
29/12/202419100 nghìn €
29/06/202520100 nghìn €
25/11/202520150 nghìn €
11/05/202621125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 125 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy43
  • Sức mạnh43
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com