
Arón Sánchez là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo Juan Pablo II.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
16Trận ra sân
15Đá chính
1.387Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1387Phút/bàn
1/11Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,56Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Peru | 2026 | — | 16 | 15 | 1.387 | 1 | 0 | 0 | 11 | 1 | 80% | 59% | 1 | 0 | 6,56 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Peru · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 1.387 phút · điểm TB 6,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/11
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 383/474 (80%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 52/106 (49%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/31
- Cắt bóng
- 16
- Phá bóng
- 113
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 73/123 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 26 / 21
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 47 / 29
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 125
- Phạm lỗi
- 17
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Liga 1 Peru | vs Sport Boys | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 28/35 | 2 | 6/10 | — | 6,59 |
| 11/10/2026 | Liga 1 Peru | @ Comerciantes Unidos | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/23 | 3 | 7/14 | V | 6,23 |
| 21/09/2026 | Liga 1 Peru | vs Moquegua | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 49/56 | 3 | 7/11 | — | 6,77 |
| 12/09/2026 | Liga 1 Peru | @ UTC Cajamarca | T 2-1 | 37 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 20/21 | 2 | 2/2 | — | 6,84 |
| 04/05/2026 | Liga 1 Peru | vs Universitario De Deportes | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/20 | 2 | 4/4 | — | 6,43 |
| 26/04/2026 | Liga 1 Peru | @ Sport Boys | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 21/26 | 4 | 6/8 | — | 6,94 |
| 19/04/2026 | Liga 1 Peru | vs Comerciantes Unidos | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/28 | 0 | 4/10 | — | 6,81 |
| 15/04/2026 | Liga 1 Peru | @ Moquegua | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 24/28 | 1 | 4/6 | — | 6,70 |
| 06/04/2026 | Liga 1 Peru | vs UTC Cajamarca | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/24 | 2 | 5/10 | — | 6,73 |
| 22/03/2026 | Liga 1 Peru | @ Alianza Lima | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/26 | 3 | 4/10 | — | 5,93 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/12/2020 | 17 | 325 nghìn € |
| 19/05/2021 | 18 | 425 nghìn € |
| 21/11/2021 | 18 | 575 nghìn € |
| 31/05/2022 | 19 | 575 nghìn € |
| 21/11/2022 | 19 | 625 nghìn € |
| 10/04/2023 | 19 | 550 nghìn € |
| 01/06/2023 | 20 | 500 nghìn € |
| 19/11/2023 | 20 | 500 nghìn € |
| 28/03/2024 | 20 | 250 nghìn € |
| 24/06/2024 | 21 | 250 nghìn € |
| 01/12/2024 | 21 | 250 nghìn € |
| 11/06/2025 | 22 | 300 nghìn € |
| 05/11/2025 | 22 | 325 nghìn € |
| 04/06/2026 | 23 | 325 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 625 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 325 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/01/2025 | Club Jaiba Brava | Juan Pablo II | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2024 | Union Huaral | Club Jaiba Brava | Chuyển nhượng | — |
| 07/04/2024 | Academia Deportiva Cantolao | Union Huaral | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Academia Deportiva Cantolao II | Academia Deportiva Cantolao | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Club Esther Grande de Bentín | Academia Deportiva Cantolao II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật34
- Tư duy43
- Sức mạnh67
- Thể lực55