Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

aron jonsson

HafnarfjordurHậu vệISL
22Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

aron jonsson là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo Hafnarfjordur.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
7Đá chính
676Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,80Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Iceland Besta-deild karla2026—1176650001075%61%106,32
Icelandic Cup2026—101100000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Iceland Besta-deild karla · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 665 phút · điểm TB 6,32

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
190/253 (75%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
14/40 (35%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/18
Cắt bóng
11
Phá bóng
36
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
35/57 (61%)
Không chiến thắng / thua
13 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 13
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
87
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/09/2026

Icelandic Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 11 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/05/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của aron jonsson · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
13/09/2026Iceland Besta-deild karlavs KA AkureyriT 3-018000005/701/2—6,56
06/09/2026Iceland Besta-deild karla@ Thor AkureyriB 0-1dự bị00000—0———
31/08/2026Iceland Besta-deild karlavs KeflavikT 2-1dự bị00000—0———
24/08/2026Iceland Besta-deild karla@ AkranesH 1-11000002/20——6,90
17/08/2026Iceland Besta-deild karlavs Vikingur ReykjavikB 2-4dự bị00000—0———
10/08/2026Iceland Besta-deild karla@ KA AkureyriT 1-0dự bị00000—0———
13/07/2026Iceland Besta-deild karlavs Valur ReykjavikT 2-0dự bị00000—0———
04/07/2026Iceland Besta-deild karlavs Stjarnan GardabaerH 2-2900000016/2412/4—5,78
29/06/2026Iceland Besta-deild karlavs IBV VestmannaeyjarH 1-1900000133/4303/6—6,58
22/06/2026Iceland Besta-deild karlavs Thor AkureyriH 1-1900010039/4435/6—7,24

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 25 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 50 nghìn €20222026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/06/20221725 nghìn €
08/12/20221850 nghìn €
14/12/20231950 nghìn €
04/12/20242075 nghìn €
24/06/20252050 nghìn €
07/12/20252175 nghìn €
28/06/20262150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 50 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com