Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Aron Ingi Magnússon

Thor AkureyriTiền vệISL
22Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Aron Ingi Magnússon là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo Thor Akureyri.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

15Trận ra sân
3Đá chính
446Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
446Phút/bàn
1/4Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,77Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Iceland Besta-deild karla2026—1434270004176%43%206,18
Icelandic Cup2026—101910000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Iceland Besta-deild karla · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 427 phút · điểm TB 6,18

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
151/198 (76%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
7/18 (38%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
6
Phá bóng
4
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
23/53 (43%)
Không chiến thắng / thua
0 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
23 / 21
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
67
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Icelandic Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 19 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/04/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Aron Ingi Magnússon · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Iceland Besta-deild karlavs Stjarnan GardabaerT 3-1dự bị00000—0———
10/10/2026Iceland Besta-deild karlavs IBV VestmannaeyjarT 1-0dự bị00000—0———
20/09/2026Iceland Besta-deild karla@ KA AkureyriB 0-36000003/313/4—5,90
13/09/2026Iceland Besta-deild karla@ Valur ReykjavikB 1-414000004/411/1—5,87
06/09/2026Iceland Besta-deild karlavs HafnarfjordurT 1-01000003/511/3—6,77
30/08/2026Iceland Besta-deild karla@ IBV VestmannaeyjarT 1-0dự bị00000—0———
24/08/2026Iceland Besta-deild karla@ Stjarnan GardabaerB 2-4dự bị00000—0———
16/08/2026Iceland Besta-deild karlavs KeflavikB 0-2230020010/1411/2—6,09
10/08/2026Iceland Besta-deild karla@ AkranesB 0-2dự bị00000—0———
05/08/2026Iceland Besta-deild karlavs BreidablikT 1-01000003/300/1—6,80

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 25 nghìn €20232026
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/10/20231950 nghìn €
04/12/20242050 nghìn €
24/06/20252050 nghìn €
30/10/20252150 nghìn €
28/06/20262125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 25 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com