
Aron Elís Thrándarson
31Tuổi
186Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Aron Elís Thrándarson là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo Vikingur Reykjavik.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
22Trận ra sân
12Đá chính
1.041Phút
6Bàn thắng
4Kiến tạo
0,52Bàn/90 phút
173Phút/bàn
11/26Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,24Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Iceland Besta-deild karla | 2026 | — | 20 | 11 | 977 | 5 | 0 | 4 | 26 | 11 | 74% | 52% | 2 | 0 | 6,86 |
| Icelandic Cup | 2026 | — | 2 | 1 | 64 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Iceland Besta-deild karla · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 977 phút · điểm TB 6,86
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 11/26
- Sút trong vòng cấm
- 25
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 6
- Rê bóng thành công
- 2/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 225/303 (74%)
- Chuyền quyết định
- 15
- Tạt bóng chính xác
- 3/11 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/21 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/21
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 20
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 60/115 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 31 / 24
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 29 / 31
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 121
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Icelandic Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 64 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/06/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Breidablik | T 2-1 | 74 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 13/21 | 1 | 4/7 | — | 6,42 |
| 12/10/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Akranes | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 22/36 | 5 | 7/14 | — | 7,24 |
| 19/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ KR Reykjavik | T 2-1 | 61 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 8/11 | 0 | 1/4 | — | 6,60 |
| 15/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Keflavik | T 4-1 | 62 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 24/29 | 2 | 3/4 | — | 6,47 |
| 06/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Fram Reykjavik | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 26/30 | 3 | 7/14 | — | 6,33 |
| 02/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ KR Reykjavik | H 1-1 | 68 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/12 | 1 | 6/15 | V | 6,40 |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Borac Banja Luka | B 1-3 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 24/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Valur Reykjavik | T 2-0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/1 | — | 6,80 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Borac Banja Luka | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 17/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Hafnarfjordur | T 4-2 | 21 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/8 | 0 | 1/3 | — | 6,12 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/08/2015 | 20 | 300 nghìn € |
| 26/12/2015 | 21 | 500 nghìn € |
| 17/12/2016 | 22 | 500 nghìn € |
| 22/12/2017 | 23 | 300 nghìn € |
| 29/12/2018 | 24 | 300 nghìn € |
| 28/12/2019 | 25 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 325 nghìn € |
| 30/07/2020 | 25 | 350 nghìn € |
| 22/12/2020 | 26 | 350 nghìn € |
| 03/06/2021 | 26 | 350 nghìn € |
| 27/12/2021 | 27 | 400 nghìn € |
| 19/06/2022 | 27 | 400 nghìn € |
| 21/12/2022 | 28 | 450 nghìn € |
| 25/06/2023 | 28 | 400 nghìn € |
| 07/12/2023 | 29 | 400 nghìn € |
| 04/11/2024 | 29 | 350 nghìn € |
| 24/06/2025 | 30 | 250 nghìn € |
| 07/12/2025 | 31 | 150 nghìn € |
| 28/06/2026 | 31 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2016; hiện tại 150 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật49
- Tư duy55
- Sức mạnh50
- Thể lực53