
Aron Dønnum là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Toulouse FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
430Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,42Bàn/90 phút
215Phút/bàn
3/7Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,35Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 70 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 82% | 75% | 0 | 0 | 7,51 |
| Cúp Quốc gia Pháp | 2025-2026 | — | 4 | 4 | 360 | 1 | 0 | 1 | 6 | 2 | 78% | 41% | 0 | 0 | 7,27 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 70 phút · điểm TB 7,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 52/63 (82%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/8 (87%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/8 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Quốc gia Pháp · mùa 2025-2026 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 7,27
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 131/166 (78%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 7/21 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/18 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/36 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 19
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 70
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ligue 1 | @ Le Mans | T 3-0 | 64 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 | 43/52 | 2 | 6/8 | — | 8,92 |
| 11/10/2026 | Ligue 1 | @ AS Monaco | H 2-2 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/11 | 0 | — | — | 6,10 |
| 20/09/2026 | Ligue 1 | vs Havre Athletic Club | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/05/2026 | Ligue 1 | vs Lyon | T 2-1 | 79 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 24/26 | 0 | 0/7 | Đ | 6,41 |
| 03/05/2026 | Ligue 1 | @ RC Strasbourg Alsace | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 41/50 | 2 | 5/11 | V | 6,24 |
| 26/04/2026 | Ligue 1 | vs AS Monaco | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 4 | 44/55 | 7 | 11/14 | — | 7,20 |
| 22/04/2026 | Cúp Quốc gia Pháp | @ RC Lens | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 18/24 | 1 | 5/13 | — | 5,98 |
| 18/04/2026 | Ligue 1 | @ RC Lens | B 2-3 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/15 | 2 | 4/9 | — | 5,56 |
| 12/04/2026 | Ligue 1 | vs LOSC Lille | B 0-4 | 60 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/20 | 1 | 2/9 | — | 6,25 |
| 04/04/2026 | Ligue 1 | @ Paris Saint Germain | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/27 | 0 | 0/6 | — | 5,57 |