Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Aron Bjonback

JaroHậu vệFIN
24Tuổi
179Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Aron Bjonback là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo Jaro.

Tiểu sử Aron Bjonback

Aron Bjonback là hậu vệ người Finland, 24 tuổi, đang thi đấu cho câu lạc bộ Jaro. Chiều cao 179 cm, cân nặng 72 kg, ngày sinh 18/04/2002. Trong mùa 2026, Aron Bjonback ra sân 27 trận tại Finnish Veikkausliiga, ghi 1 bàn và có 1562 phút thi đấu với điểm trung bình 6,22. Tại Finland Suomen Cup, cầu thủ này có 2 trận ra sân. Giá trị thị trường được ghi nhận là 100 nghìn €, hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

30Trận ra sân
20Đá chính
1.634Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1634Phút/bàn
1/12Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,80Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Finnish Veikkausliiga2026—28181.63410012177%37%106,22
Finland Suomen Cup2026—22000000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 1.634 phút · điểm TB 6,22

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/12
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
12/34
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
417/535 (77%)
Chuyền quyết định
14
Tạt bóng chính xác
8/32 (25%)
Chuyền dài chính xác
21/59 (35%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/36
Cắt bóng
14
Phá bóng
45
Chặn cú sút
7

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
64/170 (37%)
Không chiến thắng / thua
11 / 22
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
53 / 84
Bị tước bóng
19
Mất quyền kiểm soát
246
Phạm lỗi
31
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Finland Suomen Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/05/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Aron Bjonback · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Finnish Veikkausliiga@ PK-35 VantaaH 1-1720010019/2500/6—6,21
17/10/2026Finnish Veikkausliigavs IFK MariehamnH 1-1900020114/1803/15—6,58
10/10/2026Finnish Veikkausliiga@ TPS TurkuT 1-0900020014/2145/10—6,76
18/09/2026Finnish Veikkausliiga@ LahtiH 1-1900000013/1937/13—6,30
12/09/2026Finnish Veikkausliigavs SJK SeinajoenH 1-1900020117/2513/6—6,42
08/09/2026Finnish Veikkausliiga@ Ilves TampereB 0-2880000013/1812/5—5,81
31/08/2026Finnish Veikkausliiga@ IFK MariehamnB 0-2210000110/1002/6—6,15
22/08/2026Finnish Veikkausliigavs AC OuluB 0-1740010116/2623/13—5,49
16/08/2026Finnish Veikkausliiga@ HJK HelsinkiB 0-3280000111/1411/3—5,62
08/08/2026Finnish Veikkausliigavs Vaasa VPSB 1-315000013/613/5—5,93

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 25 nghìn €2020: 25 nghìn €2021: 25 nghìn €2021: 25 nghìn €2021: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2023: 25 nghìn €2023: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2025: 25 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20202026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/02/20201725 nghìn €
25/09/20201825 nghìn €
03/03/20211825 nghìn €
25/07/20211925 nghìn €
01/11/20211925 nghìn €
30/06/20222025 nghìn €
26/10/20222025 nghìn €
29/06/20232125 nghìn €
23/11/20232125 nghìn €
09/05/20242225 nghìn €
05/09/20242225 nghìn €
27/11/20242225 nghìn €
04/05/20252325 nghìn €
01/09/20252350 nghìn €
19/11/202523100 nghìn €
14/06/202624100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy47
  • Sức mạnh45
  • Thể lực30
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com