Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Arnór Traustason

KR ReykjavikTiền vệISL
33Tuổi
183Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Arnór Traustason là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo KR Reykjavik.

Tiểu sử Arnór Traustason

Arnór Traustason là tiền vệ người Iceland, 33 tuổi, hiện thi đấu cho KR Reykjavik. Ở mùa 2026, cầu thủ có 9 bàn thắng và 5 kiến tạo sau 23 trận ra sân, tổng cộng 1658 phút thi đấu với điểm trung bình 6,80. Giá trị thị trường hiện được ghi nhận là 600 nghìn €, còn mức cao nhất từng đạt là 2,0 triệu € vào năm 2016. Hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2028, cao 183 cm, nặng 73 kg và thuận chân phải.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

24Trận ra sân
24Đá chính
1.748Phút
9Bàn thắng
5Kiến tạo
0,46Bàn/90 phút
194Phút/bàn
24/56Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,82Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Iceland Besta-deild karla2026—23231.748905562479%47%507,12
Icelandic Cup2026—11000000——00—
Iceland League Cup——119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Iceland Besta-deild karla · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.748 phút · điểm TB 7,12

Tấn công

Bàn thắng
9
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
5
Sút / trúng đích
24/56
Sút trong vòng cấm
31
Sút ngoài vòng cấm
25
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
5
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
12/26
Đá phạt (bàn / sút)
0/28
Phản công (bàn / sút / lần)
0/4/5
Việt vị
5

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
604/758 (79%)
Chuyền quyết định
47
Tạt bóng chính xác
33/106 (31%)
Chuyền dài chính xác
26/69 (37%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/33
Cắt bóng
17
Phá bóng
37
Chặn cú sút
11

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
83/174 (47%)
Không chiến thắng / thua
10 / 18
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
73 / 73
Bị tước bóng
12
Mất quyền kiểm soát
301
Phạm lỗi
29
Bị phạm lỗi
28

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Icelandic Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/04/2026

Iceland League Cup · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/03/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Arnór Traustason · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Iceland Besta-deild karla@ KeflavikT 3-2900011525/3800/1—7,43
11/10/2026Iceland Besta-deild karla@ Fram ReykjavikT 2-1901021126/3427/11—7,64
19/09/2026Iceland Besta-deild karlavs Vikingur ReykjavikB 1-2900010017/2427/15—5,90
13/09/2026Iceland Besta-deild karlavs AkranesT 5-1900000330/4202/10V6,39
06/09/2026Iceland Besta-deild karla@ AkranesB 1-3580020211/1812/5—6,29
02/09/2026Iceland Besta-deild karlavs Vikingur ReykjavikH 1-1901042228/3714/8—6,60
17/08/2026Iceland Besta-deild karlavs BreidablikH 3-3810152523/3212/8V7,70
11/08/2026Iceland Besta-deild karla@ Fram ReykjavikT 5-2901143318/2914/12—8,22
06/08/2026Iceland Besta-deild karla@ HafnarfjordurH 1-1900041541/4925/8—7,20
19/07/2026Iceland Besta-deild karlavs Stjarnan GardabaerT 5-0781031229/3524/9—8,20

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 25 nghìn €2012: 100 nghìn €2012: 200 nghìn €2014: 200 nghìn €2015: 300 nghìn €2015: 500 nghìn €2015: 800 nghìn €2016: 1,2 triệu €2016: 2,0 triệu €2016: 2,0 triệu €2017: 1,5 triệu €2017: 1,2 triệu €2018: 1,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2019: 1,1 triệu €2019: 1,3 triệu €2020: 1,0 triệu €2020: 600 nghìn €2020: 700 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 1,5 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 1,2 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 1,2 triệu €2024: 900 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 750 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 600 nghìn €20112026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/10/20111825 nghìn €
29/09/201219100 nghìn €
28/12/201219200 nghìn €
29/06/201421200 nghìn €
10/04/201521300 nghìn €
13/06/201522500 nghìn €
28/11/201522800 nghìn €
31/05/2016231,2 triệu €
04/07/2016232,0 triệu €
21/12/2016232,0 triệu €
01/06/2017241,5 triệu €
17/12/2017241,2 triệu €
19/06/2018251,0 triệu €
15/01/2019251,0 triệu €
27/06/2019261,1 triệu €
19/11/2019261,3 triệu €
07/04/2020261,0 triệu €
04/08/202027600 nghìn €
09/12/202027700 nghìn €
08/07/202128700 nghìn €
08/11/2021281,5 triệu €
01/09/2022291,0 triệu €
13/12/2022291,2 triệu €
26/06/2023301,2 triệu €
07/12/2023301,2 triệu €
12/06/202431900 nghìn €
19/12/202431800 nghìn €
17/06/202532750 nghìn €
18/11/202532700 nghìn €
28/06/202633600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2016; hiện tại 600 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật56
  • Tư duy57
  • Sức mạnh44
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com