Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Arnór Brandsson

Víkingur GøtaTiền vệFRO
19Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Arnór Brandsson là tiền vệ 19 tuổi quốc tịch FRO, hiện khoác áo Víkingur Gøta.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

14Trận ra sân
12Đá chính
1.080Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Faroe Islands Premier League2026—14121.08000200——10—
Faroe Islands Cup——2110100000——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

Faroe Islands Premier League · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 1.080 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Faroe Islands Cup · 2 trận ra sân, 101 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/09/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Arnór Brandsson · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
07/10/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 Băng ĐảoB 0-27900000—0——6,40
30/09/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 LuxembourgB 0-1900000—0———
25/09/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 EstoniaT 2-1dự bị00000—0———
17/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Stjarnan GardabaerH 2-28000000—0——5,90
10/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Stjarnan GardabaerB 1-37900000—0———
15/08/2025Cúp C3 châu Âu@ Linfield FCB 0-2200000—0———
08/08/2025Cúp C3 châu Âuvs Linfield FCT 2-1dự bị00000—0———
15/07/2025Cúp C1 châu Âu@ Lincoln Red Imps FCB 0-1500000—0——6,45
09/07/2025Cúp C1 châu Âuvs Lincoln Red Imps FCB 2-3dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 25 nghìn €2025: 25 nghìn €2026: 25 nghìn €20252026
Bảng số liệu (3 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/06/20251825 nghìn €
18/11/20251825 nghìn €
22/06/20261925 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 25 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 25 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2024Vikingur Gota IIVíkingur GøtaChuyển nhượng—
31/12/2022Víkingur Göta U21Vikingur Gota IIChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com