
Arnold Temanfo
33Tuổi
182Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Arnold Temanfo là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Vendée Fontenay Foot.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| French Championnat National 2 | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
French Championnat National 2 · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/05/2026 | National Pháp | @ Concarneau | H 0-0 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/34 | 0 | 0/3 | V | 6,00 |
| 18/04/2026 | National Pháp | @ Villefranche | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/52 | 1 | 3/5 | — | 6,34 |
| 11/04/2026 | National Pháp | vs Caen | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/39 | 0 | 1/4 | V | 5,57 |
| 04/04/2026 | National Pháp | @ Bresse Péronnas 01 | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/43 | 2 | 10/16 | — | 6,98 |
| 28/03/2026 | National Pháp | @ Stade Briochin | T 1-0 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 55/59 | 2 | 2/5 | — | 7,24 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/11/2020 | 27 | 200 nghìn € |
| 24/06/2021 | 28 | 150 nghìn € |
| 26/12/2021 | 28 | 300 nghìn € |
| 20/06/2022 | 29 | 400 nghìn € |
| 27/10/2022 | 29 | 400 nghìn € |
| 15/06/2023 | 30 | 400 nghìn € |
| 07/12/2023 | 30 | 300 nghìn € |
| 13/06/2024 | 31 | 250 nghìn € |
| 14/11/2024 | 31 | 200 nghìn € |
| 17/07/2025 | 32 | 175 nghìn € |
| 07/12/2025 | 32 | 150 nghìn € |
| 24/05/2026 | 32 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/09/2026 | Free Player | Vendée Fontenay Foot | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | Paris 13 Atletico | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2025 | Free Player | Paris 13 Atletico | Chuyển nhượng | — |
| 06/02/2025 | Al-Hudod | Free Player | Trở lại | — |
| 09/01/2025 | Al Quwa Al Jawiya | Al-Hudod | Chuyển nhượng | — |
| 13/08/2024 | Dijon | Al Quwa Al Jawiya | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2023 | FC Annecy | Dijon | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Sporting Club Sétois | FC Annecy | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | RFC de Liege | Sporting Club Sétois | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2020 | US Lusitanos Saint-Maur | RFC de Liege | Chuyển nhượng | — |
| 05/08/2018 | Chauray Fc | US Lusitanos Saint-Maur | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | AS Cozes | Chauray Fc | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | ES La Rochelle | AS Cozes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Paris FC U19 | ES La Rochelle | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Real Zaragoza U19 | Paris FC U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | — | Real Zaragoza U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Entente Sannois Saint-Gratien U17 | — | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Entente Sannois Saint-Gratien Jugend | Entente Sannois Saint-Gratien U17 | Chuyển nhượng | — |