Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Arnold Suew

Lamphun WarriorsTiền đạoGER
35Tuổi
179Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Arnold Suew là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Lamphun Warriors.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
0Đá chính
45Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Thái Lan2026-2027—20450002088%50%006,67

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,67

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
16/18 (88%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
2/3 (66%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/4 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Arnold Suew · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026VĐQG Thái Lan@ Ayutthaya UnitedT 2-0dự bị00000—0———
11/10/2026VĐQG Thái Lanvs True Bangkok UnitedB 0-2dự bị00000—0———
19/09/2026VĐQG Thái Lan@ Rasisalai UnitedH 1-1240020113/1501/2—6,89
11/09/2026VĐQG Thái Lan@ Port FCB 1-221000013/301/2—6,45

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 25 nghìn €2013: —2014: 25 nghìn €2015: 50 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 50 nghìn €2026: 75 nghìn €20132026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/01/20132125 nghìn €
01/07/201321—
17/08/20142225 nghìn €
07/02/20152350 nghìn €
11/12/202332150 nghìn €
27/06/202432150 nghìn €
25/08/202432150 nghìn €
01/05/202533100 nghìn €
20/10/20253475 nghìn €
14/05/20263450 nghìn €
22/09/20263575 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/09/2026Pattaya UnitedLamphun WarriorsChuyển nhượng—
14/01/2026Free PlayerPattaya UnitedChuyển nhượng—
30/06/2025Chiangmai United FCFree PlayerTrở lại—
14/08/2024Al Safa SCChiangmai United FCChuyển nhượng—
02/08/2023Udon Thani FC (1999 - 2023)Al Safa SCChuyển nhượng—
18/01/2021North Bangkok University FCUdon Thani FC (1999 - 2023)Chuyển nhượng—
14/01/2020Brunswick JuventusNorth Bangkok University FCChuyển nhượng—
19/05/2019Bentleigh Greens SCBrunswick JuventusChuyển nhượng—
31/01/2019Richmond FCBentleigh Greens SCChuyển nhượng—
04/03/2018—Richmond FCChuyển nhượng—
30/06/2017NTSV Strand 08Free PlayerTrở lại—
07/07/2016BV Cloppenburg (- 2021)NTSV Strand 08Chuyển nhượng—
08/07/2015VFB LubeckBV Cloppenburg (- 2021)Chuyển nhượng—
02/01/2013NTSV Strand 08VFB LubeckChuyển nhượng—
30/06/2011MSV Duisburg IINTSV Strand 08Chuyển nhượng—
30/06/2010MSV Duisburg U19MSV Duisburg IIChuyển nhượng—
31/12/2009Rot-Weiß MoislingMSV Duisburg U19Chuyển nhượng—
30/06/2009VfB Lubeck U19Rot-Weiß MoislingChuyển nhượng—
30/06/2008SV Eichede U17VfB Lubeck U19Chuyển nhượng—
30/06/2007VfB Lubeck U17SV Eichede U17Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com