
Arnold Eba là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch CMR, hiện khoác áo Modern Sport FC.
Tiểu sử Arnold Eba
Arnold Eba là tiền vệ thi đấu cho Modern Sport FC, mang quốc tịch Cameroon và hiện 23 tuổi. Mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 5 trận với 185 phút thi đấu, có 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,65. Giá trị thị trường hiện được ghi nhận ở mức 150 nghìn €, còn giá trị cao nhất là 250 nghìn € vào năm 2024. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào ngày 30/01/2024, từ Fauve Azur Elite FC sang Modern Sport FC, và hợp đồng hiện có hạn đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
0Đá chính
237Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,65Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ai Cập | 2026-2027 | — | 6 | 0 | 215 | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 77% | 31% | 1 | 0 | 6,59 |
| Cúp Liên đoàn Ai Cập | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 215 phút · điểm TB 6,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/2
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 37/48 (77%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/7 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/32 (31%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 13
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 29
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Liên đoàn Ai Cập · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 22 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ ZED FC | B 2-3 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 2/5 | — | 6,27 |
| 12/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Enppi | T 3-2 | 30 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/6 | 0 | 1/6 | V | 6,42 |
| 15/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Asyut Petroleum | T 2-0 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/14 | 0 | 1/4 | — | 6,60 |
| 09/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Wadi Degla SC | T 2-1 | 32 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 2/3 | 0 | 2/3 | — | 6,74 |
| 03/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Ceramica Cleopatra FC | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/5 | 0 | 1/7 | — | 6,31 |
| 27/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Ghazl El Mahallah | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 14/16 | 0 | 3/7 | — | 7,20 |
| 29/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ El Mokawloon El Arab | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 19/23 | 1 | 2/9 | V | 5,38 |
| 24/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Ghazl El Mahallah | H 0-0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 0 | — | — | 6,19 |
| 18/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Petrojet | H 1-1 | 25 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 6/7 | 1 | 2/3 | — | 6,60 |
| 12/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Pharco | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 11/12 | 0 | 1/3 | — | 6,89 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/06/2022 | 19 | 100 nghìn € |
| 23/04/2024 | 20 | 75 nghìn € |
| 02/10/2024 | 21 | 250 nghìn € |
| 13/02/2025 | 21 | 175 nghìn € |
| 12/06/2025 | 22 | 150 nghìn € |
| 30/11/2025 | 22 | 150 nghìn € |
| 11/03/2026 | 22 | 100 nghìn € |
| 19/05/2026 | 22 | 100 nghìn € |
| 29/09/2026 | 23 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/01/2024 | Fauve Azur Elite FC | Modern Sport FC | Chuyển nhượng | — |
| 23/11/2023 | AS King Football Academy | Fauve Azur Elite FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2022 | Djurgardens (w) U19 | AS King Football Academy | Cho mượn | — |
| 20/01/2022 | AS King Football Academy | Djurgardens (w) U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật37
- Tư duy49
- Sức mạnh39
- Thể lực42