
Arnold Budimbu là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Bocholt FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
718Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| German Regionalliga | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 718 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 718 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/01/2014 | 18 | 50 nghìn € |
| 27/03/2014 | 19 | 50 nghìn € |
| 07/05/2014 | 19 | 75 nghìn € |
| 26/07/2014 | 19 | 75 nghìn € |
| 31/12/2014 | 19 | 75 nghìn € |
| 29/06/2015 | 20 | 100 nghìn € |
| 15/01/2016 | 20 | 100 nghìn € |
| 14/07/2016 | 21 | 125 nghìn € |
| 19/11/2016 | 21 | 125 nghìn € |
| 30/06/2017 | 22 | — |
| 05/08/2018 | 23 | 75 nghìn € |
| 10/02/2019 | 23 | 100 nghìn € |
| 11/07/2019 | 24 | 150 nghìn € |
| 10/12/2019 | 24 | 150 nghìn € |
| 16/07/2020 | 25 | 150 nghìn € |
| 19/01/2021 | 25 | 150 nghìn € |
| 14/02/2021 | 25 | 150 nghìn € |
| 29/06/2021 | 26 | 125 nghìn € |
| 09/09/2021 | 26 | 100 nghìn € |
| 27/12/2021 | 26 | 75 nghìn € |
| 22/06/2022 | 27 | 50 nghìn € |
| 05/10/2022 | 27 | 75 nghìn € |
| 11/12/2022 | 27 | 75 nghìn € |
| 11/06/2023 | 28 | 75 nghìn € |
| 07/01/2024 | 28 | 100 nghìn € |
| 17/06/2024 | 29 | 100 nghìn € |
| 15/12/2024 | 29 | 125 nghìn € |
| 22/06/2025 | 30 | 125 nghìn € |
| 18/12/2025 | 30 | 125 nghìn € |
| 16/06/2026 | 31 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Fortuna Koln | Bocholt FC | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2022 | Phonix Lubeck | Fortuna Koln | Chuyển nhượng | — |
| 16/08/2021 | TSV Steinbach Haiger | Phonix Lubeck | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2021 | MSV Duisburg | TSV Steinbach Haiger | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | TSV Steinbach Haiger | MSV Duisburg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Schalke II | TSV Steinbach Haiger | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Rot-Weiss Oberhausen | Schalke II | Hết hạn mượn 0.05M € | 50 nghìn € |
| 25/01/2016 | Koln Am | Rot-Weiss Oberhausen | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Koln U19 | Koln Am | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Koln U17 | Koln U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | 1.FC Köln Youth | Koln U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2003 | SV Viktoria Thorr Jugend | 1.FC Köln Youth | Chuyển nhượng | — |