
Arngrímur Bjartur Gudmundsson
21Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị
Arngrímur Bjartur Gudmundsson là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo Hafnarfjordur.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
22Trận ra sân
8Đá chính
929Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,81Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Băng Đảo | 2026 | — | 21 | 7 | 929 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 72% | 52% | 2 | 0 | 6,08 |
| Cúp Băng Đảo | 2026 | — | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Băng Đảo · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 929 phút · điểm TB 6,08
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 267/368 (72%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/8 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/57 (24%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/42
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 40
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 62/118 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 17
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 50 / 39
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 161
- Phạm lỗi
- 20
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/10/2026
Cúp Băng Đảo · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/05/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/10/2026 | VĐQG Băng Đảo | vs Thor Akureyri | B 1-2 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 19/20 | 1 | 3/6 | — | 6,53 |
| 17/10/2026 | VĐQG Băng Đảo | @ IBV Vestmannaeyjar | B 1-3 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/28 | 2 | 3/7 | — | 6,20 |
| 10/10/2026 | VĐQG Băng Đảo | @ Valur Reykjavik | T 5-3 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 1 | 1/2 | — | 5,92 |
| 20/09/2026 | VĐQG Băng Đảo | vs Stjarnan Gardabaer | T 5-2 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/5 | 0 | 1/1 | — | 6,09 |
| 13/09/2026 | VĐQG Băng Đảo | vs KA Akureyri | T 3-0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/4 | 2 | 2/3 | — | 6,08 |
| 06/09/2026 | VĐQG Băng Đảo | @ Thor Akureyri | B 0-1 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/17 | 1 | 1/2 | — | 6,56 |
| 31/08/2026 | VĐQG Băng Đảo | vs Keflavik | T 2-1 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/26 | 4 | 4/5 | — | 5,82 |
| 24/08/2026 | VĐQG Băng Đảo | @ Akranes | H 1-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/10 | 0 | 1/1 | — | 6,52 |
| 17/08/2026 | VĐQG Băng Đảo | vs Vikingur Reykjavik | B 2-4 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/16 | 5 | 5/8 | — | 6,02 |
| 10/08/2026 | VĐQG Băng Đảo | @ KA Akureyri | T 1-0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 1 | 2/4 | — | 7,07 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/11/2024 | 19 | 10 nghìn € |
| 24/06/2025 | 20 | 25 nghìn € |
| 07/12/2025 | 20 | 25 nghìn € |
| 28/06/2026 | 21 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 25 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 25 nghìn €.