
Arnel Jakupović
28Tuổi
186Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị
Arnel Jakupović là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo Vitoria Guimaraes.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
3Đá chính
267Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/9Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 267 | 0 | 0 | 0 | 9 | 2 | 73% | 61% | 1 | 0 | 6,65 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 267 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/9
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 60/82 (73%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/31 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 30
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | Primeira Liga | @ Benfica | B 0-2 | 73 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 22/28 | 0 | 4/8 | — | 6,74 |
| 20/09/2026 | Primeira Liga | vs Moreirense | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/25 | 8 | 10/15 | — | 6,35 |
| 13/09/2026 | Primeira Liga | @ Viseu | B 1-2 | 77 | 0 | 0 | 4 | 2 | 1 | 13/19 | 0 | 5/7 | V | 6,94 |
| 07/09/2026 | Primeira Liga | vs Casa Pia AC | H 0-0 | 27 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 9/10 | 0 | 0/1 | — | 6,57 |
| 24/08/2026 | VĐQG Croatia | @ Hajduk Split | B 0-4 | 36 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 15/17 | 0 | 0/3 | — | 5,98 |
| 16/08/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Lokomotiva Zagreb | T 1-0 | 26 | 1 | 0 | 2 | 2 | 2 | 12/14 | 0 | 0/5 | V | 8,20 |
| 08/08/2026 | VĐQG Croatia | @ Rudes | T 6-1 | 25 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 6/6 | 0 | 0/1 | — | 7,58 |
| 02/08/2026 | VĐQG Croatia | @ HNK Gorica | T 2-0 | 27 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 6/7 | 1 | 1/3 | — | 7,29 |
| 22/05/2026 | VĐQG Croatia | vs Slaven Belupo | T 2-0 | 67 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6 | 15/16 | 0 | 4/16 | — | 7,54 |
| 16/05/2026 | VĐQG Croatia | @ HNK Gorica | B 0-2 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 11/15 | 0 | 1/2 | — | 6,49 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/01/2017 | 18 | 400 nghìn € |
| 25/06/2017 | 19 | 400 nghìn € |
| 20/12/2017 | 19 | 400 nghìn € |
| 29/06/2018 | 20 | 400 nghìn € |
| 19/12/2018 | 20 | 400 nghìn € |
| 02/06/2019 | 21 | 400 nghìn € |
| 26/12/2019 | 21 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 21 | 625 nghìn € |
| 29/07/2020 | 22 | 700 nghìn € |
| 05/01/2021 | 22 | 550 nghìn € |
| 07/06/2021 | 23 | 600 nghìn € |
| 14/12/2021 | 23 | 600 nghìn € |
| 26/06/2022 | 24 | 800 nghìn € |
| 14/12/2022 | 24 | 800 nghìn € |
| 24/05/2023 | 24 | 600 nghìn € |
| 20/12/2023 | 25 | 700 nghìn € |
| 23/05/2024 | 25 | 1,0 triệu € |
| 22/12/2024 | 26 | 1,8 triệu € |
| 08/06/2025 | 27 | 1,8 triệu € |
| 29/09/2025 | 27 | 1,5 triệu € |
| 21/12/2025 | 27 | 1,3 triệu € |
| 28/05/2026 | 28 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2025; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/09/2026 | NK Osijek | Vitoria Guimaraes | Hết hạn mượn 0.6M € | 600 nghìn € |
| 29/08/2024 | Maribor | NK Osijek | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 08/02/2023 | NK Domžale | Maribor | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | Empoli | NK Domžale | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2020 | NK Domžale | Empoli | Cho mượn | — |
| 27/08/2019 | Empoli | NK Domžale | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Sturm Graz | Empoli | Cho mượn | — |
| 20/01/2019 | Empoli | Sturm Graz | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Juventus U19 | Empoli | Cho mượn | — |
| 30/01/2018 | Empoli | Juventus U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Empoli U19 | Empoli | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2017 | Middlesbrough U23 | Empoli U19 | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 22/08/2015 | Young Violets Austria Wien | Middlesbrough U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Austria Wien U18 | Young Violets Austria Wien | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | AKA Austria Wien U16 | Austria Wien U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | AKA Austria Wien U15 | AKA Austria Wien U16 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | FK Austria Vienna Youth | AKA Austria Wien U15 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | FC Stadlau Youth | FK Austria Vienna Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2005 | ASV Asparn/Zaya Youth | FC Stadlau Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật45
- Tư duy51
- Sức mạnh39
- Thể lực54