
Arne Schulz là thủ môn 23 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo FC Viktoria Köln.
Tiểu sử Arne Schulz
Arne Schulz là thủ môn của FC Viktoria Köln, mang quốc tịch Germany và 23 tuổi, cao 190 cm, nặng 80 kg. Mùa 2026-2027, thủ môn đã ra sân 9 trận với 840 phút thi đấu, thực hiện 14 lần cứu thua và đạt điểm trung bình 4,88. Ở Hạng 3 Đức, cầu thủ có 8 trận và 11 lần cứu thua; tại Cúp Quốc gia Đức, 1 trận và 3 lần cứu thua. Giá trị thị trường là 250 nghìn €, hợp đồng đến 29/06/2027. Cầu thủ thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
1.020Phút
27Cứu thua
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,55Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Đức | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 900 | 24 | 5 | 12 | 82% | 75% | 0 | 0 | 4,34 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 120 | 3 | 1 | 3 | 77% | — | 0 | 0 | 6,58 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 4,34
Thủ môn
- Cứu thua
- 24
- Đấm bóng
- 5
- Băng ra (thành công / tổng)
- 4/5
- Bắt bóng bổng tốt
- 11
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 479/578 (82%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 54/149 (36%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/4 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 100
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 120 phút · điểm TB 6,58
Thủ môn
- Cứu thua
- 3
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 1
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 55/71 (77%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/19 (26%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ MSV Duisburg | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 50/60 | 0 | — | — | 6,10 |
| 15/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs SG Sonnenhof Grossaspach | H 2-2 | 90 | 5 | 1 | 1 | 33/40 | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ Alemannia Aachen | T 5-2 | 90 | 7 | 2 | 2 | 66/83 | 0 | — | — | 6,10 |
| 19/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs FC Ingolstadt | T 3-0 | 90 | 3 | 0 | 1 | 40/47 | 0 | 1/1 | — | — |
| 16/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ SV Meppen | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 41/54 | 0 | 1/2 | — | 6,10 |
| 12/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs Hansa Rostock | T 4-0 | 90 | 2 | 0 | 0 | 59/71 | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ Rot-Weiss Essen | B 0-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 68/77 | 0 | 1/1 | — | 6,10 |
| 31/08/2026 | Hạng 3 Đức | vs Preußen Münster | T 4-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 38/44 | 0 | — | — | 6,10 |
| 22/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | vs 1. FC Nürnberg | H 1-1 | 120 | 3 | 1 | 1 | 55/71 | 0 | — | — | 6,58 |
| 17/08/2026 | Hạng 3 Đức | @ VfB Stuttgart II | T 3-1 | 90 | 4 | 1 | 2 | 41/57 | 0 | — | — | 7,27 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/03/2021 | 18 | 100 nghìn € |
| 08/06/2021 | 18 | 100 nghìn € |
| 21/12/2021 | 18 | 100 nghìn € |
| 08/06/2022 | 19 | 100 nghìn € |
| 29/11/2022 | 19 | 100 nghìn € |
| 27/06/2023 | 20 | 100 nghìn € |
| 14/12/2023 | 20 | 100 nghìn € |
| 13/06/2024 | 21 | 100 nghìn € |
| 18/12/2024 | 21 | 100 nghìn € |
| 22/06/2025 | 22 | 125 nghìn € |
| 22/12/2025 | 22 | 125 nghìn € |
| 18/03/2026 | 22 | 175 nghìn € |
| 28/05/2026 | 23 | 200 nghìn € |
| 08/10/2026 | 23 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.