
Arnaud Souquet là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Chicago flame B.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/07/2010 | 18 | 250 nghìn € |
| 23/05/2011 | 19 | 250 nghìn € |
| 31/12/2012 | 20 | 150 nghìn € |
| 05/09/2015 | 23 | 250 nghìn € |
| 03/02/2016 | 23 | 300 nghìn € |
| 12/07/2016 | 24 | 700 nghìn € |
| 31/10/2016 | 24 | 1,2 triệu € |
| 15/01/2017 | 24 | 1,2 triệu € |
| 31/05/2017 | 25 | 3,5 triệu € |
| 23/01/2018 | 25 | 3,5 triệu € |
| 19/03/2018 | 26 | 4,5 triệu € |
| 03/06/2018 | 26 | 4,5 triệu € |
| 26/12/2018 | 26 | 3,5 triệu € |
| 09/06/2019 | 27 | 3,5 triệu € |
| 18/12/2019 | 27 | 5,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 4,0 triệu € |
| 14/10/2020 | 28 | 4,0 triệu € |
| 06/01/2021 | 28 | 3,0 triệu € |
| 03/06/2021 | 29 | 3,0 triệu € |
| 15/12/2021 | 29 | 2,8 triệu € |
| 29/05/2022 | 30 | 2,5 triệu € |
| 01/11/2022 | 30 | 2,0 triệu € |
| 21/08/2023 | 31 | 1,5 triệu € |
| 17/12/2023 | 31 | 1,5 triệu € |
| 12/06/2024 | 32 | 1,2 triệu € |
| 25/09/2024 | 32 | 1,0 triệu € |
| 11/12/2024 | 32 | 800 nghìn € |
| 08/04/2026 | 34 | 250 nghìn € |
| 05/10/2026 | 34 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/02/2025 | Chicago Fire | MLS Pool | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2023 | Montpellier Hérault SC | Chicago Fire | Chuyển nhượng | — |
| 05/08/2019 | KAA Gent | Montpellier Hérault SC | Hết hạn mượn 2.8M € | 2,8 triệu € |
| 30/08/2018 | OGC Nice | KAA Gent | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 24/07/2016 | Dijon | OGC Nice | Hết hạn mượn 1.25M € | 1,2 triệu € |
| 30/06/2015 | JA Le Poire Sur Vie | Dijon | Chuyển nhượng | — |
| 11/11/2014 | Drancy | JA Le Poire Sur Vie | Chuyển nhượng | — |
| 19/10/2014 | Free player | Drancy | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Lille B | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2013 | LOSC Lille | Lille B | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2013 | Royal Excel Mouscron | LOSC Lille | Cho mượn | — |
| 16/07/2012 | LOSC Lille | Royal Excel Mouscron | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2012 | Paris FC | LOSC Lille | Cho mượn | — |
| 30/06/2011 | LOSC Lille | Paris FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Lille B | LOSC Lille | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Losc Lille Metropole U17 | Lille B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | CO Vincennes Jugend | Losc Lille Metropole U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật41
- Tư duy44
- Sức mạnh58
- Thể lực41