
Arnaud Nordin là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Stade Rennais FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
1Đá chính
111Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/4Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,34Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 93 | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 82% | 25% | 0 | 0 | 6,18 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 57% | 100% | 0 | 0 | 6,81 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 93 phút · điểm TB 6,18
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 23/28 (82%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/8 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 6
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 18 phút · điểm TB 6,81
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 4/7 (57%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/4 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ligue 1 | @ Paris FC | B 3-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs OFI Crete FC | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Ligue 1 | @ Lyon | B 0-4 | 61 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 14/18 | 0 | 2/7 | — | 5,84 |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Sturm Graz | H 0-0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/7 | 0 | 4/4 | — | 6,81 |
| 06/09/2026 | Ligue 1 | @ Angers SCO | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Ligue 1 | vs Le Mans | T 3-2 | 30 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 8/9 | 0 | — | — | 6,24 |
| 24/08/2026 | Ligue 1 | vs Paris Saint Germain | H 2-2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 6,47 |
| 03/08/2026 | Giao hữu CLB | @ Galatasaray | H 3-3 | 62 | 0 | 0 | 5 | 0 | 0 | 7/10 | 0 | 2/5 | — | 6,34 |
| 18/05/2026 | Ligue 1 | @ Marseille | B 1-3 | 23 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 13/19 | 1 | 3/5 | — | 7,04 |
| 11/05/2026 | Ligue 1 | vs Paris FC | T 2-1 | 24 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 1/3 | — | 6,55 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/01/2017 | 18 | 500 nghìn € |
| 31/05/2017 | 18 | 600 nghìn € |
| 15/05/2018 | 19 | 600 nghìn € |
| 05/09/2018 | 20 | 800 nghìn € |
| 23/10/2018 | 20 | 1,5 triệu € |
| 16/12/2018 | 20 | 1,5 triệu € |
| 02/06/2019 | 20 | 3,5 triệu € |
| 18/12/2019 | 21 | 5,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 21 | 4,5 triệu € |
| 14/10/2020 | 22 | 5,0 triệu € |
| 06/01/2021 | 22 | 4,5 triệu € |
| 03/06/2021 | 22 | 5,0 triệu € |
| 15/12/2021 | 23 | 4,0 triệu € |
| 29/05/2022 | 23 | 4,0 triệu € |
| 01/11/2022 | 24 | 4,0 triệu € |
| 26/03/2023 | 24 | 5,0 triệu € |
| 26/06/2023 | 25 | 7,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 25 | 7,0 triệu € |
| 02/06/2024 | 25 | 8,0 triệu € |
| 09/12/2024 | 26 | 8,0 triệu € |
| 26/03/2025 | 26 | 6,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 26 | 5,0 triệu € |
| 18/12/2025 | 27 | 4,0 triệu € |
| 31/05/2026 | 27 | 4,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 4,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | 1. FSV Mainz 05 | Stade Rennais FC | Hết hạn mượn 2.2M € | 2,2 triệu € |
| 29/06/2026 | Stade Rennais FC | 1. FSV Mainz 05 | Cho mượn | — |
| 01/02/2026 | 1. FSV Mainz 05 | Stade Rennais FC | Chuyển nhượng 1M € | 1,0 triệu € |
| 27/01/2025 | Montpellier Hérault SC | 1. FSV Mainz 05 | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 30/06/2022 | AS Saint-Étienne | Montpellier Hérault SC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Nancy | AS Saint-Étienne | Cho mượn | — |
| 06/08/2017 | AS Saint-Étienne | Nancy | Chuyển nhượng | — |
| 21/11/2016 | Saint Etienne U19 | AS Saint-Étienne | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Saint Etienne U17 | Saint Etienne U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2013 | US Créteil-Lusitanos Youth | Saint Etienne U17 | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2011 | Paris 13 Atletico Jugend | US Créteil-Lusitanos Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật50
- Tư duy46
- Sức mạnh38
- Thể lực49