
Arnaud Dony là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Union Rochefortoise.
Mùa này · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Bỉ | — | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Quốc gia Bỉ · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Beerschot Wilrijk | H 2-2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 1 | 2/3 | — | 6,30 |
| 24/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Beerschot Wilrijk | H 1-1 | 3 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,75 |
| 18/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Francs Borains | T 4-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/6 | 0 | 1/3 | — | 7,33 |
| 21/03/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Beerschot Wilrijk | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/43 | 1 | 3/6 | V | 5,32 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/04/2022 | 17 | 150 nghìn € |
| 06/09/2022 | 18 | 300 nghìn € |
| 03/11/2022 | 18 | 300 nghìn € |
| 08/06/2023 | 19 | 200 nghìn € |
| 27/12/2023 | 19 | 200 nghìn € |
| 03/06/2024 | 20 | 200 nghìn € |
| 10/12/2024 | 20 | 200 nghìn € |
| 17/12/2025 | 21 | 350 nghìn € |
| 29/04/2026 | 21 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/08/2026 | Patro Eisden | Union Rochefortoise | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Union Saint-Gilloise II | Patro Eisden | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Union Saint-Gilloise | Union Saint-Gilloise II | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2024 | FCV Dender EH | Union Saint-Gilloise | Cho mượn | — |
| 05/09/2023 | Union Saint-Gilloise | FCV Dender EH | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Sint-Truidense VV Youth | Union Saint-Gilloise | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | VV St. Truiden U18 | Sint-Truidense VV Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | VV St. Truiden Youth | VV St. Truiden U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật43
- Tư duy45
- Sức mạnh72
- Thể lực56