Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Arnaud Dony

Union RochefortoiseHậu vệBEL
22Tuổi
170Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Arnaud Dony là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Union Rochefortoise.

Mùa này · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Quốc gia Bỉ——2218000000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Quốc gia Bỉ · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Arnaud Dony · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
28/04/2026Belgian Challenger Pro League@ Beerschot WilrijkH 2-22000003/312/3—6,30
24/04/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs Beerschot WilrijkH 1-13001101/10——6,75
18/04/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs Francs BorainsT 4-011000015/601/3—7,33
21/03/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs Beerschot WilrijkB 0-4900000035/4313/6V5,32

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 150 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 400 nghìn €20222026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/04/202217150 nghìn €
06/09/202218300 nghìn €
03/11/202218300 nghìn €
08/06/202319200 nghìn €
27/12/202319200 nghìn €
03/06/202420200 nghìn €
10/12/202420200 nghìn €
17/12/202521350 nghìn €
29/04/202621400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
26/08/2026Patro EisdenUnion RochefortoiseChuyển nhượng—
30/06/2025Union Saint-Gilloise IIPatro EisdenChuyển nhượng—
31/12/2024Union Saint-GilloiseUnion Saint-Gilloise IIChuyển nhượng—
08/01/2024FCV Dender EHUnion Saint-GilloiseCho mượn—
05/09/2023Union Saint-GilloiseFCV Dender EHChuyển nhượng—
30/06/2022Sint-Truidense VV YouthUnion Saint-GilloiseChuyển nhượng—
30/06/2021VV St. Truiden U18Sint-Truidense VV YouthChuyển nhượng—
30/06/2020VV St. Truiden YouthVV St. Truiden U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy45
  • Sức mạnh72
  • Thể lực56
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com