
Arnau Solà là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Atletico de Madrid B.
Tiểu sử Arnau Solà
Arnau Solà là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ Atletico de Madrid B, mang quốc tịch Spain và hiện 23 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ đã ra sân 7 trận, kiến tạo 1 lần, với 630 phút thi đấu và điểm trung bình 5,91. Giá trị thị trường hiện là 300 nghìn €, cao nhất ghi nhận là 500 nghìn € (2025), hợp đồng đến 29/06/2027. Chuyển nhượng gần nhất có ngày 21/07/2026, từ FC Arouca đến Atletico de Madrid B. Cầu thủ thuận chân trái.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
695Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,97Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Primera División RFEF | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 695 | 0 | 0 | 1 | 5 | 1 | 77% | 48% | 0 | 0 | 5,97 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 695 phút · điểm TB 5,97
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 208/267 (77%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 6/27 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/34 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 19
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/39 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 12
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 102
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Gimnastic de Tarragona | B 1-2 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 29/39 | 2 | 3/3 | — | 6,40 |
| 12/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Real Zaragoza | H 4-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 12/17 | 2 | 2/4 | — | 6,50 |
| 03/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Real Madrid Castilla | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 22/28 | 0 | 3/7 | — | 6,90 |
| 26/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Villarreal B | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 32/39 | 2 | 2/5 | — | 6,50 |
| 20/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ SD Huesca | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/34 | 1 | 3/5 | — | 6,20 |
| 14/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Real Murcia | T 4-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4 | 31/36 | 2 | 2/3 | — | 8,10 |
| 06/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Hercules | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 27/34 | 0 | 2/8 | — | 7,20 |
| 31/08/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Juventud Torremolinos CF | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 33/40 | 1 | 2/4 | — | — |
| 09/08/2026 | Giao hữu CLB | @ Manchester City | B 1-3 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 12/12 | 1 | 1/3 | — | 6,26 |
| 01/08/2026 | Giao hữu CLB | vs Manchester United | B 1-2 | 29 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 10/10 | 0 | — | — | 6,84 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/10/2021 | 18 | 250 nghìn € |
| 29/12/2021 | 18 | 250 nghìn € |
| 25/09/2022 | 19 | 250 nghìn € |
| 28/12/2022 | 19 | 250 nghìn € |
| 29/06/2023 | 20 | 250 nghìn € |
| 12/10/2023 | 20 | 400 nghìn € |
| 19/12/2023 | 20 | 400 nghìn € |
| 23/06/2024 | 21 | 400 nghìn € |
| 17/12/2024 | 21 | 400 nghìn € |
| 24/06/2025 | 22 | 400 nghìn € |
| 29/09/2025 | 22 | 500 nghìn € |
| 17/12/2025 | 22 | 500 nghìn € |
| 22/06/2026 | 23 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2026 | FC Arouca | Atletico de Madrid B | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | UD Ibiza | FC Arouca | Cho mượn | — |
| 01/02/2026 | FC Arouca | UD Ibiza | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2025 | Almeria | FC Arouca | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 29/06/2025 | Villarreal B | Almeria | Cho mượn | — |
| 10/07/2024 | Almeria | Villarreal B | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | FC Cartagena | Almeria | Cho mượn | — |
| 19/07/2023 | Almeria | FC Cartagena | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Real Murcia | Almeria | Cho mượn | — |
| 11/08/2022 | Almeria | Real Murcia | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2022 | Barcelona U19 | Almeria | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Barcelona U18 | Barcelona U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Barcelona U16 | Barcelona U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | FC Barcelona Youth | Barcelona U16 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật51
- Tư duy52
- Sức mạnh52
- Thể lực40