
Arnau Ortiz là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Atletico Madrid.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
1Đá chính
149Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 5 | 1 | 149 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 86% | 41% | 0 | 0 | 6,57 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 149 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 20/23 (86%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 3/3 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/24 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 11
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ VfB Stuttgart | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/10/2026 | La Liga | @ RCD Espanyol de Barcelona | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Manchester United | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | La Liga | @ Deportivo Alavés | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | La Liga | vs Real Madrid | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/09/2026 | La Liga | vs CA Osasuna | T 4-0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 2/5 | — | 6,17 |
| 14/09/2026 | La Liga | @ Real Sociedad | T 3-0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/4 | 0 | 2/4 | — | 6,61 |
| 05/09/2026 | La Liga | @ Athletic Club | B 0-3 | 32 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | 1/4 | — | 6,29 |
| 30/08/2026 | La Liga | @ Sevilla FC | T 3-1 | 24 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 2/2 | 1 | 3/5 | — | 6,60 |
| 23/08/2026 | La Liga | vs Villarreal CF | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/03/2022 | 20 | 25 nghìn € |
| 28/06/2022 | 20 | 100 nghìn € |
| 28/12/2022 | 21 | 100 nghìn € |
| 29/06/2023 | 21 | 200 nghìn € |
| 19/12/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 25/03/2024 | 22 | 400 nghìn € |
| 23/06/2024 | 22 | 400 nghìn € |
| 08/12/2024 | 23 | 400 nghìn € |
| 02/04/2025 | 23 | 450 nghìn € |
| 05/06/2025 | 23 | 450 nghìn € |
| 29/12/2025 | 24 | 600 nghìn € |
| 22/06/2026 | 24 | 1,2 triệu € |
| 04/10/2026 | 24 | 6,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 6,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Atletico de Madrid B | Atletico Madrid | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2025 | Slask Wroclaw | Atletico de Madrid B | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 17/07/2024 | Girona FC | Slask Wroclaw | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | FC Cartagena | Girona FC | Cho mượn | — |
| 17/01/2024 | Girona FC | FC Cartagena | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2024 | Eldense | Girona FC | Cho mượn | — |
| 10/07/2023 | Girona FC | Eldense | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Real Murcia | Girona FC | Cho mượn | — |
| 13/07/2022 | Girona FC | Real Murcia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Girona B | Girona FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | SCR Penya Deportiva | Girona B | Cho mượn | — |
| 28/01/2022 | Girona B | SCR Penya Deportiva | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | CF Peralada | Girona B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | UE Figueres U19 | CF Peralada | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật54
- Tư duy73
- Sức mạnh33
- Thể lực33