
Arnau gaixas là hậu vệ 28 tuổi, hiện khoác áo AD Alcorcon.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
2Đá chính
170Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/3Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,30Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Primera División RFEF | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 170 | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 89% | 66% | 0 | 0 | 3,30 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 170 phút · điểm TB 3,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 122/136 (89%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/10 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/15 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs SD Huesca | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Teruel | B 0-1 | 78 | 0 | 0 | 3 | 3 | 1 | 51/57 | 0 | 5/8 | — | 6,10 |
| 03/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Juventud Torremolinos CF | T 5-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 63/70 | 3 | 5/7 | — | 7,10 |
| 28/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Real Madrid Castilla | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Gimnastic de Tarragona | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Antequera CF | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs CE Europa | H 0-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Aguilas CF | H 2-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/08/2021 | 23 | 25 nghìn € |
| 29/12/2021 | 23 | 50 nghìn € |
| 28/06/2022 | 23 | 100 nghìn € |
| 28/12/2022 | 24 | 150 nghìn € |
| 29/06/2023 | 24 | 200 nghìn € |
| 19/12/2023 | 25 | 200 nghìn € |
| 23/06/2024 | 25 | 200 nghìn € |
| 17/12/2024 | 26 | 200 nghìn € |
| 24/06/2025 | 26 | 200 nghìn € |
| 29/12/2025 | 27 | 200 nghìn € |
| 22/06/2026 | 27 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/07/2026 | Eldense | AD Alcorcon | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2025 | Algeciras | Eldense | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2024 | Teruel | Algeciras | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2023 | Lleida | Teruel | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Real Zaragoza Deportivo Aragon | Lleida | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | CF Reus Deportiu B (-2020) | Real Zaragoza Deportivo Aragon | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2018 | RCD Espanyol B | CF Reus Deportiu B (-2020) | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | FC Vilafranca | RCD Espanyol B | Cho mượn | — |
| 12/10/2017 | RCD Espanyol B | FC Vilafranca | Chuyển nhượng | — |
| 10/10/2017 | CE Europa | RCD Espanyol B | Cho mượn | — |
| 31/08/2017 | RCD Espanyol B | CE Europa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Espanyol U19 | RCD Espanyol B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | CF Damm U19 | Espanyol U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | CF Damm Youth | CF Damm U19 | Chuyển nhượng | — |