
Arnau Fàbrega
Thủ mônESP
26Tuổi
188Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
—Giá trị
Arnau Fàbrega là thủ môn 26 tuổi quốc tịch ESP.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/11/2020 | 20 | 50 nghìn € |
| 07/01/2021 | 20 | 50 nghìn € |
| 09/06/2021 | 20 | 100 nghìn € |
| 29/06/2021 | 21 | 100 nghìn € |
| 29/12/2021 | 21 | 100 nghìn € |
| 28/06/2022 | 22 | 100 nghìn € |
| 28/12/2022 | 22 | 100 nghìn € |
| 29/06/2023 | 23 | 100 nghìn € |
| 19/12/2023 | 23 | 100 nghìn € |
| 23/06/2024 | 23 | 100 nghìn € |
| 17/12/2024 | 24 | 100 nghìn € |
| 24/06/2025 | 24 | 100 nghìn € |
| 30/06/2025 | 0 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | CF Peralada | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2025 | Barbastro | CF Peralada | Chuyển nhượng | — |
| 22/07/2023 | UE Olot | Barbastro | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2022 | Las Palmas Atletico | UE Olot | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2021 | Recreativo Huelva | Las Palmas Atletico | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | CD Huétor Vega | Recreativo Huelva | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Granada U19 | CD Huétor Vega | Chuyển nhượng | — |