Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Arnau Comas

RC DeportivoHậu vệESP
26Tuổi
189Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Arnau Comas là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo RC Deportivo.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Arnau Comas · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/09/2026La Ligavs Real BetisH 1-1dự bị00000—0———
31/08/2026La Ligavs Valencia CFT 3-1dự bị00000—0———
25/08/2026La Liga@ MalagaH 1-1dự bị00000—0———
18/08/2026La Ligavs Elche CFH 1-1dự bị00000—0———
13/08/2026Giao hữu CLBvs Real MadridB 0-1300000017/1700/2—6,28
31/05/2026La Liga 2vs UD Las PalmasB 1-2800000064/6801/3—6,60
24/05/2026La Liga 2@ Real Valladolid CFT 2-0100100—0——7,06
17/05/2026La Liga 2vs Andorra CFT 2-1900000017/2003/4—6,81
09/05/2026La Liga 2@ Cadiz CFT 1-0450000031/3413/5—7,38
01/05/2026La Liga 2vs CD LeganesT 2-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 100 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 700 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 500 nghìn €20192026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/09/201919100 nghìn €
10/02/202019200 nghìn €
07/10/202020200 nghìn €
07/12/202020500 nghìn €
07/01/2021201,0 triệu €
29/06/2021211,0 triệu €
29/12/2021211,0 triệu €
28/06/2022221,0 triệu €
09/11/2022221,0 triệu €
27/03/2023221,5 triệu €
06/06/2023231,5 triệu €
18/10/2023231,5 triệu €
20/12/2023231,5 triệu €
27/03/2024231,0 triệu €
30/05/202424700 nghìn €
22/12/202424500 nghìn €
23/06/202525500 nghìn €
29/12/202525500 nghìn €
21/06/202626500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/07/2025FC Basel 1893Deportivo La CorunaChuyển nhượng—
29/06/2025EibarFC Basel 1893Cho mượn—
30/01/2025FC Basel 1893EibarChuyển nhượng—
30/06/2022FC Barcelona AtlèticFC Basel 1893Chuyển nhượng—
29/06/2020UE OlotFC Barcelona AtlèticCho mượn—
29/08/2019FC Barcelona AtlèticUE OlotChuyển nhượng—
30/06/2019Barcelona U19FC Barcelona AtlèticChuyển nhượng—
30/06/2017Barcelona U18Barcelona U19Chuyển nhượng—
30/06/2016Barcelona U16Barcelona U18Chuyển nhượng—
30/06/2015FC Barcelona YouthBarcelona U16Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ32
  • Kỹ thuật34
  • Tư duy41
  • Sức mạnh68
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com