Arnar Jahrmann Førsund là hậu vệ 40 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Orn-Horten.
Tiểu sử Arnar Jahrmann Førsund
Arnar Jahrmann Førsund là hậu vệ quốc tịch Norway, 40 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Orn-Horten. Mùa 2026-2027, cầu thủ có 1 trận ra sân với tổng 90 phút thi đấu. Ở Norwegian SAS Braathens Cup, cầu thủ có 1 trận ra sân trong mùa 2026-2027. Giá trị cao nhất được ghi nhận là 500 nghìn € (2008). Chuyển nhượng gần nhất vào ngày 07/07/2021 về Orn-Horten, còn lần trước đó là ngày 31/12/2016 sang Flint Fotball. Cầu thủ cao 190 cm, nặng 86 kg, sinh ngày 29/07/1986 và thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Norwegian SAS Braathens Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/07/2008 | 21 | 500 nghìn € |
| 13/06/2009 | 22 | 250 nghìn € |
| 01/02/2012 | 25 | 250 nghìn € |
| 24/07/2012 | 25 | 200 nghìn € |
| 31/12/2012 | 26 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2008; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/07/2021 | — | Orn-Horten | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Orn-Horten | Flint Fotball | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Eidsvold Turn | Orn-Horten | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Kongsvinger | Eidsvold Turn | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | Ham-Kam | Kongsvinger | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2007 | Vålerenga Fotball Elite | Ham-Kam | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2006 | Sandefjord | Vålerenga Fotball Elite | Cho mượn | — |
| 30/06/2005 | Vålerenga Fotball Elite | Sandefjord | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2004 | Orn-Horten | Vålerenga Fotball Elite | Chuyển nhượng | — |