Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Arnar Daníel Adalsteinsson

Fram ReykjavikHậu vệISL
22Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Arnar Daníel Adalsteinsson là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo Fram Reykjavik.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
6Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,52Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Iceland Besta-deild karla2026—1060000066%—005,52

Chỉ số chi tiết từng giải

Iceland Besta-deild karla · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 6 phút · điểm TB 5,52

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
2/3 (66%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Arnar Daníel Adalsteinsson · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
13/07/2026Iceland Besta-deild karlavs Thor AkureyriT 6-1dự bị00000—0———
07/07/2026Iceland Besta-deild karla@ KeflavikH 1-1dự bị00000—0———
30/06/2026Iceland Besta-deild karla@ AkranesT 2-0dự bị00000—0———
22/06/2026Iceland Besta-deild karlavs Vikingur ReykjavikB 0-56000002/30——5,52
30/05/2026Iceland Besta-deild karlavs BreidablikT 4-3dự bị00000—0———
23/05/2026Iceland Besta-deild karla@ Stjarnan GardabaerT 1-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2025: 25 nghìn €20222025
Bảng số liệu (3 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/09/20221850 nghìn €
19/10/20231950 nghìn €
24/06/20252125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2025Rutgers Scarlet Knights (Rutgers University of NJ)South Carolina Gamecocks (University of SC)Chuyển nhượng—
31/07/2025Fram ReykjavikRutgers Scarlet Knights (Rutgers University of NJ)Chuyển nhượng—
04/02/2025Rutgers Scarlet Knights (Rutgers University of NJ)Fram ReykjavikChuyển nhượng—
31/07/2024Grotta SeltjarnarnesRutgers Scarlet Knights (Rutgers University of NJ)Chuyển nhượng—
01/02/2023BreidablikGrotta SeltjarnarnesChuyển nhượng—
30/12/2022Grotta SeltjarnarnesBreidablikCho mượn—
21/04/2022BreidablikGrotta SeltjarnarnesChuyển nhượng—
25/01/2022Augnablik KópavogurBreidablikChuyển nhượng—
29/07/2021Breidablik UBK U19Augnablik KópavogurChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com