
Arnar Breki Gunnarsson là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo Grindavik.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
539Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,33Bàn/90 phút
269Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Iceland 1. Deild Karla | 2026 | — | 6 | 5 | 472 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Icelandic Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Iceland 1. Deild Karla · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 472 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/09/2026
Icelandic Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 67 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/04/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/07/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Breidablik | B 0-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 1/2 | — | 6,29 |
| 19/07/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs KA Akureyri | H 2-2 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 1/1 | — | 6,57 |
| 13/07/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ KR Reykjavik | B 2-5 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 1 | 1/3 | — | 6,29 |
| 04/07/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Valur Reykjavik | T 1-0 | 10 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/8 | 2 | 4/5 | — | 6,82 |
| 29/06/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Hafnarfjordur | H 1-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 1/1 | — | 6,56 |
| 22/06/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Stjarnan Gardabaer | T 2-1 | 10 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/3 | 1 | 3/3 | — | 6,73 |
| 14/06/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Thor Akureyri | T 4-1 | 7 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 2/3 | 1 | 1/3 | — | 6,74 |
| 01/06/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Keflavik | T 6-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/05/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Akranes | H 2-2 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/8 | 2 | 2/6 | — | 6,07 |
| 17/05/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Vikingur Reykjavik | B 0-2 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/11 | 1 | 2/5 | — | 6,64 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/12/2022 | 20 | 50 nghìn € |
| 07/12/2023 | 21 | 25 nghìn € |
| 04/12/2024 | 22 | 25 nghìn € |
| 24/06/2025 | 23 | 25 nghìn € |
| 07/12/2025 | 23 | 25 nghìn € |
| 28/06/2026 | 24 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/07/2026 | IBV Vestmannaeyjar | Grindavik | Chuyển nhượng | — |
| 15/10/2021 | KF Framherjar-Smástund | IBV Vestmannaeyjar | Cho mượn | — |
| 21/04/2021 | IBV Vestmannaeyjar | KF Framherjar-Smástund | Chuyển nhượng | — |
| 17/02/2021 | KF Framherjar-Smástund | IBV Vestmannaeyjar | Chuyển nhượng | — |
| 03/03/2020 | ÍBV Vestmannaeyjar U19 | KF Framherjar-Smástund | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật50
- Tư duy63
- Sức mạnh36
- Thể lực26