Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Arnaldo Zambrano

Mushuc RunaTiền vệECU
24Tuổi
168Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Arnaldo Zambrano là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch ECU, hiện khoác áo Mushuc Runa.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

22Trận ra sân
16Đá chính
1.375Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1375Phút/bàn
5/11Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,45Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
LigaPro Ecuador2026—22161.37510311585%47%306,45

Chỉ số chi tiết từng giải

LigaPro Ecuador · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.375 phút · điểm TB 6,45

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
5/11
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
9/16
Đá phạt (bàn / sút)
0/13
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/3
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
444/522 (85%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
37/49 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/30
Cắt bóng
15
Phá bóng
20
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
66/139 (47%)
Không chiến thắng / thua
14 / 20
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
52 / 53
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
117
Phạm lỗi
23
Bị phạm lỗi
13

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Arnaldo Zambrano · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026LigaPro Ecuadorvs Orense SCH 1-1580000126/3313/5—6,08
10/10/2026LigaPro Ecuador@ Delfin SCB 2-363001108/1245/11—6,09
21/09/2026LigaPro Ecuador@ Deportivo CuencaH 1-1640000013/1501/8V5,67
13/09/2026LigaPro Ecuador@ Guayaquil CityB 1-3650100221/2625/9—6,48
08/09/2026LigaPro Ecuadorvs Club Leones del NorteH 1-1900010129/3412/6—6,47
02/09/2026LigaPro Ecuador@ Liga Dep Universitaria QuitoH 0-0900000017/1803/7V6,21
29/08/2026LigaPro Ecuadorvs Delfin SCT 1-0900030132/3612/8—7,16
22/08/2026LigaPro Ecuador@ Deportivo CuencaH 0-0900000133/4002/4—6,60
16/08/2026LigaPro Ecuadorvs Barcelona SC(ECU)H 0-0840010021/2714/7—5,99
11/08/2026LigaPro Ecuador@ Tecnico UniversitarioT 3-0530000019/2314/6V6,72

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 50 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 125 nghìn €20222026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/06/20222050 nghìn €
29/12/202221300 nghìn €
13/07/202321300 nghìn €
04/12/202321200 nghìn €
05/06/202422200 nghìn €
15/12/202422300 nghìn €
15/06/202523200 nghìn €
21/12/202524150 nghìn €
02/06/202624125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2021Mushuc Runa SC BMushuc RunaChuyển nhượng—
31/12/2020Mushuc Runa SC U20Mushuc Runa SC BChuyển nhượng—
25/02/2019Japan Auto FC U20Mushuc Runa SC U20Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com