
Arnaldo Zambrano là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch ECU, hiện khoác áo Mushuc Runa.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
22Trận ra sân
16Đá chính
1.375Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1375Phút/bàn
5/11Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,45Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| LigaPro Ecuador | 2026 | — | 22 | 16 | 1.375 | 1 | 0 | 3 | 11 | 5 | 85% | 47% | 3 | 0 | 6,45 |
Chỉ số chi tiết từng giải
LigaPro Ecuador · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.375 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 5/11
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 9/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/3
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 444/522 (85%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 37/49 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/30
- Cắt bóng
- 15
- Phá bóng
- 20
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 66/139 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 20
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 52 / 53
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 117
- Phạm lỗi
- 23
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | LigaPro Ecuador | vs Orense SC | H 1-1 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 26/33 | 1 | 3/5 | — | 6,08 |
| 10/10/2026 | LigaPro Ecuador | @ Delfin SC | B 2-3 | 63 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/12 | 4 | 5/11 | — | 6,09 |
| 21/09/2026 | LigaPro Ecuador | @ Deportivo Cuenca | H 1-1 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/15 | 0 | 1/8 | V | 5,67 |
| 13/09/2026 | LigaPro Ecuador | @ Guayaquil City | B 1-3 | 65 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 21/26 | 2 | 5/9 | — | 6,48 |
| 08/09/2026 | LigaPro Ecuador | vs Club Leones del Norte | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 29/34 | 1 | 2/6 | — | 6,47 |
| 02/09/2026 | LigaPro Ecuador | @ Liga Dep Universitaria Quito | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/18 | 0 | 3/7 | V | 6,21 |
| 29/08/2026 | LigaPro Ecuador | vs Delfin SC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 32/36 | 1 | 2/8 | — | 7,16 |
| 22/08/2026 | LigaPro Ecuador | @ Deportivo Cuenca | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 33/40 | 0 | 2/4 | — | 6,60 |
| 16/08/2026 | LigaPro Ecuador | vs Barcelona SC(ECU) | H 0-0 | 84 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 21/27 | 1 | 4/7 | — | 5,99 |
| 11/08/2026 | LigaPro Ecuador | @ Tecnico Universitario | T 3-0 | 53 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/23 | 1 | 4/6 | V | 6,72 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/06/2022 | 20 | 50 nghìn € |
| 29/12/2022 | 21 | 300 nghìn € |
| 13/07/2023 | 21 | 300 nghìn € |
| 04/12/2023 | 21 | 200 nghìn € |
| 05/06/2024 | 22 | 200 nghìn € |
| 15/12/2024 | 22 | 300 nghìn € |
| 15/06/2025 | 23 | 200 nghìn € |
| 21/12/2025 | 24 | 150 nghìn € |
| 02/06/2026 | 24 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2021 | Mushuc Runa SC B | Mushuc Runa | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Mushuc Runa SC U20 | Mushuc Runa SC B | Chuyển nhượng | — |
| 25/02/2019 | Japan Auto FC U20 | Mushuc Runa SC U20 | Chuyển nhượng | — |