
Arnaldo Castillo là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch PAR, hiện khoác áo O.Higgins.
Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải
45Trận ra sân
35Đá chính
3.098Phút
20Bàn thắng
1Kiến tạo
0,58Bàn/90 phút
154Phút/bàn
48/107Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
10/0Vàng/Đỏ
6,78Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Chile | 2026 | — | 22 | 18 | 1.562 | 8 | 0 | 0 | 54 | 27 | 70% | 43% | 5 | 0 | 6,86 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 8 | 7 | 618 | 2 | 0 | 0 | 23 | 6 | 67% | 46% | 1 | 0 | 6,89 |
| Copa de la Liga | 2026 | — | 8 | 5 | 493 | 3 | 1 | 1 | 20 | 9 | 68% | 52% | 2 | 0 | 6,88 |
| Chilean Cup | 2026 | — | 7 | 5 | 425 | 7 | 1 | 0 | 10 | 6 | 75% | 44% | 2 | 0 | 6,33 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Chile · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.562 phút · điểm TB 6,86
Tấn công
- Bàn thắng
- 8
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 27/54
- Sút trong vòng cấm
- 48
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 11
- Rê bóng thành công
- 9/18
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/5/5
- Việt vị
- 17
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 267/381 (70%)
- Chuyền quyết định
- 15
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/7 (71%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 104/238 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 75 / 81
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 29 / 53
- Bị tước bóng
- 15
- Mất quyền kiểm soát
- 198
- Phạm lỗi
- 33
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 618 phút · điểm TB 6,89
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/23
- Sút trong vòng cấm
- 14
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 4/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 6
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 103/153 (67%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 45/96 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 29 / 27
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 24
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 69
- Phạm lỗi
- 18
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/08/2026
Copa de la Liga · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 493 phút · điểm TB 6,88
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 9/20
- Sút trong vòng cấm
- 17
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 94/137 (68%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/7 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/57 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 23 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 12
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 65
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/07/2026
Chilean Cup · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 425 phút · điểm TB 6,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 7
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/10
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 73/97 (75%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/38 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 13
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 39
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/10/2026 | Chilean Cup | vs D. Concepcion | T 2-0 | 89 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 22/34 | 1 | 6/11 | — | — |
| 01/10/2026 | Chilean Cup | @ D. Concepcion | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 2 | 21/25 | 0 | 0/9 | V | 8,07 |
| 28/09/2026 | Chilean Cup | @ Deportes Santa Cruz | T 3-1 | 26 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 6/8 | 0 | 2/4 | — | 7,54 |
| 25/09/2026 | Chilean Cup | vs Deportes Santa Cruz | T 2-1 | 76 | 1 | 0 | 4 | 2 | 1 | 24/30 | 2 | 9/14 | — | 8,20 |
| 14/09/2026 | VĐQG Chile | @ Audax Italiano | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 7/8 | 0 | 2/12 | V | 6,03 |
| 07/09/2026 | VĐQG Chile | vs Union La Calera | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 22/28 | 1 | 4/11 | — | 7,90 |
| 01/09/2026 | VĐQG Chile | @ Univ Catolica | B 2-3 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 11/13 | 2 | 6/14 | — | 7,80 |
| 24/08/2026 | VĐQG Chile | vs Palestino | B 0-1 | 84 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 16/24 | 1 | 7/13 | — | 6,23 |
| 17/08/2026 | VĐQG Chile | @ Colo Colo | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 4 | 1 | 2 | 22/23 | 1 | 6/12 | — | 8,20 |
| 10/08/2026 | VĐQG Chile | vs Deportes Limache | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 7 | 3 | 2 | 17/22 | 1 | 5/10 | — | 6,44 |