Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Armstrong Oko-Flex

Levski SofiaTiền đạoIRL
24Tuổi
181Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Armstrong Oko-Flex là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Levski Sofia.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
6Đá chính
557Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,65Bàn/90 phút
139Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
95%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
1,15Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bulgarian First League2026-2027—9545340000——40—
Cúp C2 châu Âu2026-2027—211040003195%41%006,33
Bulgarian Super Cup——118400000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bulgarian First League · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 453 phút

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 104 phút · điểm TB 6,33

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
21/22 (95%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/17 (41%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 10
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Bulgarian Super Cup · 1 trận ra sân, 84 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Armstrong Oko-Flex · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026Cúp C2 châu Âu@ NEC NijmegenH 1-128001105/522/8—6,43
17/09/2026Cúp C2 châu Âuvs Red Bull SalzburgB 0-1760020016/1715/9—6,22
27/08/2026Cúp C1 châu Âu@ AEK AthensB 0-4760000218/2105/10—6,35
19/08/2026Cúp C1 châu Âuvs AEK AthensH 0-0670010320/2312/5—6,81
11/08/2026Cúp C1 châu Âu@ FC Kairat AlmatyT 1-0790010124/2804/6—7,17
05/08/2026Cúp C1 châu Âuvs FC Kairat AlmatyT 1-06400000—0———
30/07/2026Cúp C1 châu Âu@ CS Universitatea CraiovaH 2-25500000—0——6,50
23/07/2026Cúp C1 châu Âuvs CS Universitatea CraiovaT 1-06400000—0———
15/07/2026Cúp C1 châu Âuvs Borac Banja LukaT 4-06810000—0——7,90
08/07/2026Cúp C1 châu Âu@ Borac Banja LukaH 1-14510000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 350 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 750 nghìn €2026: 1,0 triệu €2026: 1,5 triệu €20222026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/09/202220350 nghìn €
26/10/202220500 nghìn €
18/10/202321500 nghìn €
20/12/202321500 nghìn €
30/05/202422500 nghìn €
22/12/202422600 nghìn €
09/06/202523400 nghìn €
07/12/202523600 nghìn €
08/03/202624750 nghìn €
21/05/2026241,0 triệu €
06/09/2026241,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/01/2026Botev PlovdivLevski SofiaHết hạn mượn 0.3M €300 nghìn €
24/08/2025FC ZurichBotev PlovdivChuyển nhượng—
13/08/2023West Ham United U23FC ZurichChuyển nhượng—
05/01/2023Swansea CityWest Ham United U23Cho mượn—
29/08/2022West Ham United U23Swansea CityChuyển nhượng—
30/06/2021Celtic BWest Ham United U23Chuyển nhượng—
30/06/2019Celtic FC U18Celtic BChuyển nhượng—
30/08/2018Arsenal (Youth)Celtic FC U18Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com