
armin haider là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo SKU Ertl Glas Amstetten.
Tiểu sử armin haider
armin haider là tiền vệ của SKU Ertl Glas Amstetten, mang quốc tịch Austria và 21 tuổi. Mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 9 trận với 519 phút, ghi 3 bàn, 3 kiến tạo và có điểm trung bình 5,79. Tại Austrian 2.Liga, cầu thủ có 8 trận với 2 bàn và 3 kiến tạo; tại Austrian Cup có 1 trận và 1 bàn. Giá trị thị trường là 225 nghìn €. Lần chuyển nhượng gần nhất vào ngày 30/06/2026 từ FC Superfund Pasching; cầu thủ thuận chân trái.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
6Đá chính
542Phút
3Bàn thắng
3Kiến tạo
0,50Bàn/90 phút
180Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
5,21Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Austrian 2.Liga | 2026-2027 | — | 9 | 5 | 462 | 2 | 0 | 3 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | 5,79 |
| Austrian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 80 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Austrian 2.Liga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 462 phút · điểm TB 5,79
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 80 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Austrian 2.Liga | @ Schwarz-Weiss Bregenz | H 0-0 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 09/10/2026 | Austrian 2.Liga | vs FC Blau Weiss Linz | H 1-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,85 |
| 18/09/2026 | Austrian 2.Liga | @ Kapfenberg SV 1919 | T 4-3 | 89 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
| 11/09/2026 | Austrian 2.Liga | vs Young Violets Austria Wien | T 4-2 | 88 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 28/08/2026 | Austrian 2.Liga | @ First Vienna FC 1894 | B 0-1 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
| 21/08/2026 | Austrian 2.Liga | vs FC HOGO Hertha Wels | H 1-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,35 |
| 15/08/2026 | Austrian 2.Liga | @ FAC WIEN | H 2-2 | 71 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 09/08/2026 | Austrian 2.Liga | vs Admira Wacker | T 2-1 | 70 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 7,75 |
| 31/07/2026 | Austrian 2.Liga | @ ASK Voitsberg | H 1-1 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
| 22/03/2026 | Bundesliga Áo | @ SK Rapid Wien | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/09/2025 | 20 | 150 nghìn € |
| 21/12/2025 | 20 | 150 nghìn € |
| 07/04/2026 | 0 | — |
| 09/08/2026 | 20 | 150 nghìn € |
| 27/09/2026 | 21 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | FC Superfund Pasching | SKU Ertl Glas Amstetten | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | AKA LASK OÖ U18 | FC Superfund Pasching | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | AKA LASK Juniors OO U16 | AKA LASK OÖ U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | AKA LASK OO U15 | AKA LASK Juniors OO U16 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | FC Juniors OÖ Youth | AKA LASK OO U15 | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2019 | Union Vorderweißenbach Jugend | FC Juniors OÖ Youth | Chuyển nhượng | — |