Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Armin Đerlek

IF Karlstad FotbollTiền vệSRB
26Tuổi
172Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Armin Đerlek là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo IF Karlstad Fotboll.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

16Trận ra sân
8Đá chính
139Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
1,29Bàn/90 phút
69Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Sweden Cup2026-2027—119000000——00—
Sweden Division 12026—1574920000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Sweden Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/08/2026

Sweden Division 1 · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 49 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 750 nghìn €2019: 900 nghìn €2019: 800 nghìn €2020: 800 nghìn €2020: 725 nghìn €2020: 700 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: —20182026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/07/201817750 nghìn €
13/01/201918900 nghìn €
08/06/201918800 nghìn €
02/01/202019800 nghìn €
07/04/202019725 nghìn €
03/08/202020700 nghìn €
22/12/202020500 nghìn €
07/06/202120300 nghìn €
14/12/202121300 nghìn €
26/06/202221100 nghìn €
26/10/202222100 nghìn €
13/03/202322100 nghìn €
07/06/202322100 nghìn €
27/03/202423100 nghìn €
06/06/202423200 nghìn €
26/12/202424100 nghìn €
03/04/20252475 nghìn €
20/10/20252550 nghìn €
25/03/202625—

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
24/03/2026Free playerIF Karlstad FotbollChuyển nhượng—
04/09/2025Novi PazarFree playerTrở lại—
26/07/2025Free playerNovi PazarChuyển nhượng—
31/12/2024TrencinFree playerTrở lại—
30/01/2024Free playerTrencinChuyển nhượng—
30/08/2023SivassporFree playerTrở lại—
29/06/2022NK AluminijSivassporCho mượn—
25/08/2021SivassporNK AluminijChuyển nhượng—
29/06/2021NK AluminijSivassporCho mượn—
21/01/2021SivassporNK AluminijChuyển nhượng—
04/08/2019Partizan BelgradeSivassporChuyển nhượng—
31/12/2017Partizan Belgrade U19Partizan BelgradeChuyển nhượng—
27/04/2017OFK Beograd U19Partizan Belgrade U19Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com