Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

armin besagic

FK Velez MostarTiền vệBIH
28Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

armin besagic là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch BIH, hiện khoác áo FK Velez Mostar.

Tiểu sử armin besagic

armin besagic là tiền vệ của FK Velez Mostar, mang quốc tịch Bosnia and Herzegovina và hiện 28 tuổi. Trong mùa giải 2026-2027, cầu thủ có 8 trận ra sân với tổng 520 phút thi đấu ở Bosnia and Herzegovina Premier League. Giá trị thị trường hiện tại là 250 nghìn €, và hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/06/2027. Giá trị cao nhất từng ghi nhận là 300 nghìn € (2023), còn lần chuyển nhượng gần nhất là từ Arsimi đến FK Velez Mostar vào ngày 03/08/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
6Đá chính
520Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bosnia and Herzegovina Premier League2026-2027—8652000000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bosnia and Herzegovina Premier League · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 520 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2020: 125 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €20172025
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/08/201718100 nghìn €
28/02/201819100 nghìn €
08/09/202021125 nghìn €
21/03/202122150 nghìn €
14/09/202122200 nghìn €
03/03/202223200 nghìn €
06/07/202223250 nghìn €
27/11/202224200 nghìn €
01/06/202324250 nghìn €
18/12/202325300 nghìn €
10/06/202425250 nghìn €
18/12/202426200 nghìn €
03/06/202526200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/08/2026ArsimiFK Velez MostarChuyển nhượng—
30/06/2025FK Igman KonjicArsimiChuyển nhượng—
24/02/2021Jedinstvo BihacFK Igman KonjicChuyển nhượng—
19/07/2020NK JajceJedinstvo BihacChuyển nhượng—
18/07/2018NK Iskra BugojnoNK JajceChuyển nhượng—
30/06/2016NK Iskra Bugojno U19NK Iskra BugojnoChuyển nhượng—
06/08/2015FK Sarajevo Academy U17NK Iskra Bugojno U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy50
  • Sức mạnh44
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com