
Armel Bella-Kotchap là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Venezia.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
376Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,68Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 196 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 88% | 76% | 0 | 0 | 6,56 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 90% | 64% | 0 | 0 | 6,87 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 196 phút · điểm TB 6,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 114/129 (88%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 7/14 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/26 (76%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 3
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/09/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,87
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 130/144 (90%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 6/14 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/17 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/09/2026 | Serie A | @ Frosinone | B 2-3 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/13 | 1 | 1/1 | — | 6,01 |
| 02/09/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Udinese | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 80/92 | 0 | 6/8 | — | 7,06 |
| 29/08/2026 | Serie A | @ AC Milan | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 36/40 | 1 | 7/10 | — | 6,89 |
| 23/08/2026 | Serie A | vs Lecce | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 67/76 | 2 | 12/15 | — | 6,79 |
| 16/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs Modena | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 50/52 | 3 | 5/9 | — | 6,67 |
| 28/07/2026 | Giao hữu CLB | @ Galatasaray | T 3-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/14 | 0 | 2/3 | — | 6,60 |
| 25/05/2026 | Serie A | vs AS Roma | B 0-2 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/20 | 1 | 4/4 | — | 6,77 |
| 17/05/2026 | Serie A | @ Inter Milan | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/04/2026 | Serie A | vs Lecce | H 0-0 | 51 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/24 | 2 | 5/6 | — | 6,72 |
| 19/04/2026 | Serie A | vs AC Milan | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/03/2019 | 17 | 100 nghìn € |
| 11/06/2019 | 17 | 600 nghìn € |
| 12/12/2019 | 18 | 2,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 18 | 2,3 triệu € |
| 07/02/2021 | 19 | 5,0 triệu € |
| 15/06/2021 | 19 | 7,0 triệu € |
| 21/12/2021 | 20 | 5,0 triệu € |
| 23/03/2022 | 20 | 7,5 triệu € |
| 08/06/2022 | 20 | 10,0 triệu € |
| 14/09/2022 | 20 | 16,0 triệu € |
| 02/11/2022 | 20 | 18,0 triệu € |
| 15/03/2023 | 21 | 20,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 21 | 20,0 triệu € |
| 14/12/2023 | 22 | 18,0 triệu € |
| 30/05/2024 | 22 | 12,0 triệu € |
| 15/12/2024 | 23 | 12,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 23 | 9,0 triệu € |
| 06/10/2025 | 23 | 7,5 triệu € |
| 22/12/2025 | 24 | 7,5 triệu € |
| 28/05/2026 | 24 | 7,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 20,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 7,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Hellas Verona | Venezia | Hết hạn mượn 7M € | 7,0 triệu € |
| 01/02/2026 | Southampton | Hellas Verona | Hết hạn mượn 5M € | 5,0 triệu € |
| 31/01/2026 | Hellas Verona | Southampton | Cho mượn | — |
| 26/08/2025 | Southampton | Hellas Verona | Chuyển nhượng 0.5M € | 500 nghìn € |
| 29/06/2024 | PSV Eindhoven | Southampton | Cho mượn | — |
| 31/08/2023 | Southampton | PSV Eindhoven | Chuyển nhượng 2M € | 2,0 triệu € |
| 30/06/2022 | VfL Bochum 1848 | Southampton | Hết hạn mượn 12M € | 12,0 triệu € |
| 01/03/2019 | VfL Bochum U19 | VfL Bochum 1848 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Bochum U17 | VfL Bochum U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | MSV Duisburg Am | Bochum U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | SG Unterrath Youth | MSV Duisburg Am | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | FC Monchengladbach Youth | SG Unterrath Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | SC Grimlinghausen Jugend | FC Monchengladbach Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Rot Weiss Ahlen Youth | SC Grimlinghausen Jugend | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật36
- Tư duy37
- Sức mạnh78
- Thể lực69