
Armando Sadiku
Tiền đạoALB
35Tuổi
185Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
—Giá trị
Armando Sadiku là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch ALB.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (39 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/06/2011 | 20 | 200 nghìn € |
| 09/01/2012 | 20 | 600 nghìn € |
| 20/06/2012 | 21 | 700 nghìn € |
| 27/03/2013 | 21 | 675 nghìn € |
| 04/07/2013 | 22 | 675 nghìn € |
| 11/09/2014 | 23 | 675 nghìn € |
| 17/06/2015 | 24 | 675 nghìn € |
| 28/09/2015 | 24 | 1,0 triệu € |
| 17/12/2015 | 24 | 750 nghìn € |
| 31/05/2016 | 25 | 750 nghìn € |
| 15/07/2016 | 25 | 750 nghìn € |
| 19/12/2016 | 25 | 750 nghìn € |
| 11/07/2017 | 26 | 1,2 triệu € |
| 15/01/2018 | 26 | 900 nghìn € |
| 29/05/2018 | 27 | 800 nghìn € |
| 20/12/2018 | 27 | 700 nghìn € |
| 20/01/2019 | 27 | 700 nghìn € |
| 14/04/2019 | 27 | 700 nghìn € |
| 03/06/2019 | 28 | 700 nghìn € |
| 19/12/2019 | 28 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 28 | 650 nghìn € |
| 22/12/2020 | 29 | 450 nghìn € |
| 14/03/2021 | 29 | 350 nghìn € |
| 12/10/2021 | 30 | 300 nghìn € |
| 26/12/2021 | 30 | 300 nghìn € |
| 28/06/2022 | 31 | 300 nghìn € |
| 25/09/2022 | 31 | 500 nghìn € |
| 28/12/2022 | 31 | 600 nghìn € |
| 23/03/2023 | 31 | 800 nghìn € |
| 13/06/2023 | 32 | 700 nghìn € |
| 19/12/2023 | 32 | 650 nghìn € |
| 28/05/2024 | 33 | 600 nghìn € |
| 12/12/2024 | 33 | 550 nghìn € |
| 29/05/2025 | 34 | 400 nghìn € |
| 01/10/2025 | 34 | 250 nghìn € |
| 28/12/2025 | 34 | 200 nghìn € |
| 16/03/2026 | 34 | 150 nghìn € |
| 01/06/2026 | 35 | 125 nghìn € |
| 30/06/2026 | 35 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2017; hiện tại —.