
Armando Ruiz Díaz
33Tuổi
184Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị
Armando Ruiz Díaz là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch PAR, hiện khoác áo Club Sportivo Trinidense.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
5Đá chính
507Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
507Phút/bàn
5/11Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,04Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Paraguay | 2026 | — | 10 | 4 | 417 | 1 | 0 | 0 | 11 | 5 | 67% | 51% | 0 | 0 | 6,64 |
| Paraguayan Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Paraguay · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 417 phút · điểm TB 6,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/11
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 61/91 (67%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 7/19 (36%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/23 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/31 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 72
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Paraguayan Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Primera División Paraguay | vs Club Libertad Asunción | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Primera División Paraguay | @ Deportivo Recoleta | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 5 | 4 | 1 | 11/17 | 1 | 2/5 | — | 7,65 |
| 06/09/2026 | Primera División Paraguay | vs Olimpia Asuncion | B 1-2 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 2/5 | — | 6,49 |
| 03/09/2026 | Primera División Paraguay | @ Sportivo Ameliano | T 3-0 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 6/10 | 1 | 2/2 | — | 7,09 |
| 30/08/2026 | Primera División Paraguay | vs Club Sportivo 2 de Mayo | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Primera División Paraguay | @ Rubio nu | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Primera División Paraguay | vs FC Nacional Asuncion | H 1-1 | 77 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 20/26 | 1 | 3/4 | — | 6,62 |
| 11/08/2026 | Primera División Paraguay | @ Club Libertad Asunción | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/08/2026 | Primera División Paraguay | vs Sportivo San Lorenzo | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/07/2026 | Primera División Paraguay | @ Sportivo Luqueno | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/04/2023 | 29 | 75 nghìn € |
| 29/06/2023 | 29 | 100 nghìn € |
| 05/12/2023 | 30 | 125 nghìn € |
| 12/06/2024 | 30 | 125 nghìn € |
| 22/12/2024 | 31 | 75 nghìn € |
| 12/05/2025 | 31 | 75 nghìn € |
| 01/12/2025 | 32 | 50 nghìn € |
| 17/05/2026 | 32 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 25 nghìn €.