Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Armando Miculi

ASD AlcioneHậu vệITA
25Tuổi
185Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Armando Miculi là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo ASD Alcione.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
8Đá chính
749Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie C2026-2027—1087490002186%66%006,38

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie C · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 749 phút · điểm TB 6,38

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
349/403 (86%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
21/44 (47%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/14
Cắt bóng
11
Phá bóng
67
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
42/63 (66%)
Không chiến thắng / thua
21 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
21 / 13
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
62
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Armando Miculi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Serie Cvs Desenzano CalvinaT 4-1900000133/3822/4—6,60
11/10/2026Serie C@ LeccoH 1-1900000035/4337/7—7,00
05/10/2026Serie Cvs TrentoH 2-2900000024/2903/8—7,20
28/09/2026Serie C@ AlbinoleffeH 1-1900000054/6326/8—7,70
21/09/2026Serie Cvs Union Brescia B 0-4860021148/5225/7—6,70
17/09/2026Serie C@ Pro VercelliH 2-2150000018/2012/2—6,70
13/09/2026Serie C@ US Folgore CarateseT 3-2900000047/5315/9—8,00
08/09/2026Serie Cvs TrevisoH 1-1180000014/1702/4—6,60
30/08/2026Serie C@ AC Dolomiti BellunesiH 0-0900000153/6125/6—7,33
22/08/2026Serie Cvs Renate ACT 3-1900000023/2715/8——

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2020: 75 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 125 nghìn €20192026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/12/20191850 nghìn €
22/06/20201875 nghìn €
10/01/20211950 nghìn €
20/06/20211950 nghìn €
19/12/20212075 nghìn €
19/06/20222050 nghìn €
18/12/20222175 nghìn €
18/06/20232175 nghìn €
20/02/202422100 nghìn €
12/06/202422125 nghìn €
18/12/202423125 nghìn €
18/06/202523125 nghìn €
16/12/202524125 nghìn €
18/06/202624125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 125 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com