
Armando Méndez là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Club Guaraní.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
844Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/7Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Paraguay | 2026 | — | 10 | 10 | 844 | 0 | 0 | 1 | 7 | 3 | 80% | 55% | 2 | 0 | 6,58 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Paraguay · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 844 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/7
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 16/23
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 220/275 (80%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 10/31 (32%)
- Chuyền dài chính xác
- 16/26 (61%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/30
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 64/116 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 55 / 41
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 138
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/03/2019 | 22 | 200 nghìn € |
| 05/01/2020 | 23 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 300 nghìn € |
| 19/10/2020 | 24 | 450 nghìn € |
| 01/01/2021 | 24 | 450 nghìn € |
| 09/04/2021 | 25 | 450 nghìn € |
| 09/09/2021 | 25 | 500 nghìn € |
| 31/12/2021 | 25 | 550 nghìn € |
| 23/05/2022 | 26 | 750 nghìn € |
| 25/10/2022 | 26 | 750 nghìn € |
| 03/07/2023 | 27 | 550 nghìn € |
| 18/12/2023 | 27 | 700 nghìn € |
| 11/06/2024 | 28 | 1,2 triệu € |
| 12/12/2024 | 28 | 1,2 triệu € |
| 01/04/2025 | 29 | 1,0 triệu € |
| 01/06/2025 | 29 | 1,0 triệu € |
| 16/12/2025 | 29 | 900 nghìn € |
| 21/05/2026 | 30 | 900 nghìn € |
| 03/09/2026 | 30 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2024; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/08/2026 | Club Atlético Newell's Old Boys | Club Guaraní | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Club Atlético Lanús | Club Atlético Newell's Old Boys | Cho mượn | — |
| 06/02/2025 | Club Atlético Newell's Old Boys | Club Atlético Lanús | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2022 | Nacional Montevideo | Club Atlético Newell's Old Boys | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | CD El Nacional B | Nacional Montevideo | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Centro Atletico Fenix | CD El Nacional B | Cho mượn | — |
| 19/07/2018 | CD El Nacional B | Centro Atletico Fenix | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật45
- Tư duy45
- Sức mạnh67
- Thể lực53