Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Armando Cooper

CD Arabe UnidoTiền vệPAN
38Tuổi
173Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Armando Cooper là tiền vệ 38 tuổi quốc tịch PAN, hiện khoác áo CD Arabe Unido.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Panamanian Liga de Futbol2026—108040000——40—

Chỉ số chi tiết từng giải

Panamanian Liga de Futbol · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 50 nghìn €2013: 200 nghìn €2014: 350 nghìn €2015: 350 nghìn €2015: 300 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 450 nghìn €2017: 450 nghìn €2018: 450 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 125 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20132026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/10/20132550 nghìn €
29/12/201326200 nghìn €
11/06/201426350 nghìn €
28/03/201527350 nghìn €
30/06/201527300 nghìn €
14/12/201629300 nghìn €
23/05/201729450 nghìn €
04/12/201730450 nghìn €
02/06/201830450 nghìn €
22/12/201831250 nghìn €
27/06/201931250 nghìn €
25/12/202033125 nghìn €
28/05/202133125 nghìn €
19/12/202134100 nghìn €
16/06/202234100 nghìn €
19/12/20223550 nghìn €
20/06/20233550 nghìn €
21/12/20233650 nghìn €
11/06/20243650 nghìn €
11/12/20253850 nghìn €
21/05/20263850 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
20/07/2026Sporting San MiguelitoCD Arabe UnidoChuyển nhượng—
30/07/2025—Sporting San MiguelitoChuyển nhượng—
30/06/2024CD Arabe UnidoFree playerTrở lại—
06/02/2023Free playerCD Arabe UnidoChuyển nhượng—
30/06/2022CD Arabe UnidoFree playerTrở lại—
30/06/2021Maccabi Petah Tikva FCCD Arabe UnidoChuyển nhượng—
18/01/2021Hapoel Tel AvivMaccabi Petah Tikva FCChuyển nhượng—
31/07/2020CD Arabe UnidoHapoel Tel AvivChuyển nhượng—
25/09/2019Free playerCD Arabe UnidoChuyển nhượng—
20/08/2019Maccabi Petah Tikva FCFree playerTrở lại—
23/01/2019FC Dinamo 1948Maccabi Petah Tikva FCChuyển nhượng—
28/08/2018Universidad de ChileFC Dinamo 1948Chuyển nhượng—
28/01/2018Toronto FCUniversidad de ChileChuyển nhượng—
31/12/2016CD Arabe UnidoToronto FCChuyển nhượng—
30/12/2016Toronto FCCD Arabe UnidoCho mượn—
17/08/2016CD Arabe UnidoToronto FCChuyển nhượng—
16/09/2015FC St. PauliCD Arabe UnidoChuyển nhượng—
01/02/2015Godoy Cruz Antonio TombaFC St. PauliChuyển nhượng—
29/06/2014FC Otelul GalatiGodoy Cruz Antonio TombaCho mượn—
25/07/2013Godoy Cruz Antonio TombaFC Otelul GalatiChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com