Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Armando Chávez

Cancun FCTiền vệMEX
26Tuổi
170Chiều cao (cm)
62Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Armando Chávez là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Cancun FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

13Trận ra sân
12Đá chính
1.001Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
5,56Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Mexico2026-2027—13121.0010013087%55%215,56

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Mexico · mùa 2026-2027 · 13 trận ra sân, 1.001 phút · điểm TB 5,56

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
349/400 (87%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
10/20 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/19
Cắt bóng
16
Phá bóng
19
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
42/76 (55%)
Không chiến thắng / thua
6 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
36 / 27
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
73
Phạm lỗi
16
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Armando Chávez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Hạng 2 Mexicovs Venados FC YucatánH 1-1800000022/2746/9Đ5,80
11/10/2026Hạng 2 Mexico@ Mineros de ZacatecasH 2-2900000235/4412/3—6,20
04/10/2026Hạng 2 Mexicovs Club Deportivo TapatíoT 1-0770010032/3911/3—6,60
27/09/2026Hạng 2 Mexico@ Tlaxcala FCB 1-4850000034/3701/5—6,26
20/09/2026Hạng 2 Mexicovs Alebrijes de OaxacaT 3-0450100224/2634/5—8,69
16/09/2026Hạng 2 Mexico@ Club Deportivo Dorados de SinaloaH 1-1900010043/4413/7—6,70
12/09/2026Hạng 2 Mexico@ Correcaminos de la U.A.T.H 2-2840000021/2625/9—6,60
06/09/2026Hạng 2 Mexicovs Cruz Azul HidalgoT 6-0900000038/4004/5—6,40
28/08/2026Hạng 2 Mexicovs Club Atletico La PazB 1-2450000013/1601/4—5,97
23/08/2026Hạng 2 Mexico@ Piratas FCT 1-0900000023/2913/6——

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 700 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 400 nghìn €20202026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/12/202020700 nghìn €
23/06/202222700 nghìn €
16/11/202222400 nghìn €
05/07/202323250 nghìn €
05/12/202323300 nghìn €
25/06/202424300 nghìn €
01/12/202424300 nghìn €
18/05/202524300 nghìn €
21/12/202525300 nghìn €
13/05/202625400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 400 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ44
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy47
  • Sức mạnh36
  • Thể lực30
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com