Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Armando Anastasio

SalernitanaHậu vệITA
30Tuổi
180Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị

Armando Anastasio là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Salernitana.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
9Đá chính
749Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,91Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie C2026-2027—1097490005181%54%205,91

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie C · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 749 phút · điểm TB 5,91

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
294/361 (81%)
Chuyền quyết định
12
Tạt bóng chính xác
11/41 (26%)
Chuyền dài chính xác
18/53 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/14
Cắt bóng
10
Phá bóng
24
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
36/66 (54%)
Không chiến thắng / thua
10 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
26 / 22
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
127
Phạm lỗi
15
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Armando Anastasio · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Serie Cvs ScafateseH 2-2740000139/4635/6—7,30
11/10/2026Serie C@ CasaranoH 0-0900021026/3216/12—6,70
05/10/2026Serie Cvs BariT 2-1900010357/6425/8—6,90
26/09/2026Serie C@ CrotoneB 1-2450000023/2834/5—6,40
20/09/2026Serie Cvs A.S.D. Giugliano Calcio 1928T 1-0450000013/1700/4—6,20
16/09/2026Serie C@ BarlettaH 1-1450000120/2701/5—6,10
12/09/2026Serie Cvs PotenzaT 4-2900000216/2115/7V6,80
06/09/2026Serie Cvs CaveseH 1-1900010142/4813/5V6,80
29/08/2026Serie C@ FoggiaH 1-1900010127/4012/2—5,92
25/08/2026Serie Cvs AS Sorrento CalcioB 1-2900000331/3825/12——

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 75 nghìn €2015: 100 nghìn €2015: 125 nghìn €2016: 100 nghìn €2016: 75 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 125 nghìn €2017: 125 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 125 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 275 nghìn €20142026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/05/20141775 nghìn €
01/03/201518100 nghìn €
16/06/201518125 nghìn €
13/01/201619100 nghìn €
14/06/20161975 nghìn €
13/12/201620100 nghìn €
20/06/201720125 nghìn €
20/12/201721125 nghìn €
17/06/201821150 nghìn €
14/01/201922125 nghìn €
19/06/201922250 nghìn €
15/12/201923300 nghìn €
15/06/202023350 nghìn €
27/12/202024300 nghìn €
23/06/202124200 nghìn €
20/12/202125150 nghìn €
05/06/202225150 nghìn €
18/12/202226125 nghìn €
18/06/202326125 nghìn €
20/12/202327150 nghìn €
18/06/202427175 nghìn €
18/12/202428200 nghìn €
18/06/202528225 nghìn €
16/12/202529250 nghìn €
18/06/202629275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 275 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/07/2025Catania FCSalernitanaChuyển nhượng—
07/07/2024MonzaCatania FCChuyển nhượng—
29/06/2024US Casertana 1908MonzaCho mượn—
05/09/2023MonzaUS Casertana 1908Chuyển nhượng—
29/06/2023Pro VercelliMonzaCho mượn—
31/08/2022MonzaPro VercelliChuyển nhượng—
29/06/2022Nuovo Pordenone FC 2024MonzaCho mượn—
25/01/2022MonzaNuovo Pordenone FC 2024Chuyển nhượng—
24/01/2022A.C. Reggiana 1919MonzaCho mượn—
30/08/2021MonzaA.C. Reggiana 1919Chuyển nhượng—
17/01/2021RijekaMonzaCho mượn—
05/10/2020MonzaRijekaChuyển nhượng—
16/07/2019NapoliMonzaHết hạn mượn 1.39M €1,4 triệu €
29/06/2019MonzaNapoliCho mượn—
14/01/2019NapoliMonzaChuyển nhượng—
13/01/2019Cosenza Calcio 1914NapoliCho mượn—
16/07/2018NapoliCosenza Calcio 1914Chuyển nhượng—
29/06/2018ParmaNapoliCho mượn—
18/01/2018NapoliParmaChuyển nhượng—
17/01/2018CarpiNapoliCho mượn—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com