
Armando Amati là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo SS Virtus.
Tiểu sử Armando Amati
Armando Amati là tiền vệ người Italy, 31 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ SS Virtus. Cầu thủ sinh ngày 15/01/1995 và thuận chân trái. Giá trị thị trường của cầu thủ được ghi nhận ở mức 100 nghìn €, còn hợp đồng hiện tại có thời hạn đến 29/06/2027. Giải đấu được ghi nhận cho cầu thủ là San Marino Campionato di Calcio.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| San Marino Campionato di Calcio | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
San Marino Campionato di Calcio · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Dila Gori | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,20 |
| 09/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Dila Gori | B 1-3 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 29/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Breidablik | B 1-3 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 22/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Breidablik | B 1-2 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,80 |
| 15/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Milsami | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
| 07/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Milsami | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,60 |
| 16/07/2025 | Cúp C1 châu Âu | @ HSK Zrinjski Mostar | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/07/2025 | Cúp C1 châu Âu | vs HSK Zrinjski Mostar | B 0-2 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/02/2017 | 22 | 50 nghìn € |
| 29/06/2017 | 22 | 50 nghìn € |
| 09/06/2020 | 25 | 50 nghìn € |
| 09/06/2021 | 26 | 50 nghìn € |
| 06/01/2022 | 26 | 50 nghìn € |
| 29/06/2022 | 27 | 50 nghìn € |
| 19/06/2023 | 28 | 75 nghìn € |
| 09/06/2024 | 29 | 75 nghìn € |
| 26/12/2024 | 29 | 50 nghìn € |
| 09/06/2025 | 30 | 50 nghìn € |
| 22/12/2025 | 30 | 75 nghìn € |
| 18/06/2026 | 31 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.