Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Armand Lauriente

SassuoloTiền đạoFRA
27Tuổi
171Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
19,0 triệu €Giá trị

Armand Lauriente là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Sassuolo.

Tiểu sử Armand Lauriente

Armand Lauriente (27 tuổi) là tiền đạo của Sassuolo, quốc tịch France. Cầu thủ thuận chân phải, cao 171 cm, nặng 79 kg và sinh ngày 04/12/1998. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 8 trận với 665 phút và có 1 kiến tạo, trong đó 6 trận thuộc Serie A và 2 trận thuộc Cúp Quốc gia Ý. Giá trị thị trường hiện là 19,0 triệu €, hợp đồng đến ngày 29/06/2029. Ngày 30/08/2022, cầu thủ chuyển đến Sassuolo từ Lorient khi hợp đồng cho mượn kết thúc, với phí 10,1 triệu €.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
8Đá chính
748Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
7/28Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A2026-2027—7762300123688%39%106,55
Cúp Quốc gia Ý2026-2027—211250005184%58%006,88

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 623 phút · điểm TB 6,55

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
6/23
Sút trong vòng cấm
12
Sút ngoài vòng cấm
11
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
10/28
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/3/4
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
218/247 (88%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
6/22 (27%)
Chuyền dài chính xác
5/9 (55%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
7

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
25/64 (39%)
Không chiến thắng / thua
3 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 37
Bị tước bóng
12
Mất quyền kiểm soát
95
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 125 phút · điểm TB 6,88

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
48/57 (84%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
2/7 (28%)
Chuyền dài chính xác
4/6 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/12 (58%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 5
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
21
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Armand Lauriente · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Serie A@ FrosinoneB 2-4830031226/3005/13—6,44
11/10/2026Serie Avs AC MilanH 1-1900010132/3814/13—6,47
19/09/2026Serie A@ MonzaB 1-2900031246/5303/5—6,50
14/09/2026Serie Avs JuventusT 3-2900100226/3114/7—6,79
06/09/2026Serie A@ BolognaH 2-2900030026/2906/13—6,23
02/09/2026Cúp Quốc gia Ývs FrosinoneH 1-1350000010/1214/7—6,66
29/08/2026Serie Avs TorinoT 2-1900072129/3201/4V6,80
24/08/2026Serie A@ AtalantaB 1-2900062233/3412/9—6,60
17/08/2026Cúp Quốc gia Ývs CesenaT 3-0900051438/4503/5—7,10
24/05/2026Serie A@ ParmaB 0-1660010025/2711/4—6,07

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 1,0 triệu €2020: 2,5 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 6,0 triệu €2021: 6,0 triệu €2021: 8,0 triệu €2021: 8,0 triệu €2022: 7,0 triệu €2022: 10,0 triệu €2022: 14,0 triệu €2023: 18,0 triệu €2023: 18,0 triệu €2023: 16,0 triệu €2024: 12,0 triệu €2024: 10,0 triệu €2024: 10,0 triệu €2025: 13,0 triệu €2025: 15,0 triệu €2025: 14,0 triệu €2026: 18,0 triệu €2026: 19,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/01/201920300 nghìn €
02/06/201920300 nghìn €
05/01/202021500 nghìn €
07/04/202021450 nghìn €
02/08/2020211,0 triệu €
14/10/2020212,5 triệu €
06/01/2021223,0 triệu €
08/04/2021226,0 triệu €
03/06/2021226,0 triệu €
07/10/2021228,0 triệu €
15/12/2021238,0 triệu €
29/05/2022237,0 triệu €
26/09/20222310,0 triệu €
10/11/20222314,0 triệu €
20/03/20232418,0 triệu €
14/06/20232418,0 triệu €
19/12/20232516,0 triệu €
11/03/20242512,0 triệu €
04/06/20242510,0 triệu €
22/12/20242610,0 triệu €
16/03/20252613,0 triệu €
01/06/20252615,0 triệu €
22/12/20252714,0 triệu €
23/03/20262718,0 triệu €
28/05/20262719,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 19,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 19,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/08/2022LorientSassuoloHết hạn mượn 10.1M €10,1 triệu €
07/09/2020Stade Rennais FCLorientHết hạn mượn 3M €3,0 triệu €
29/06/2020LorientStade Rennais FCCho mượn—
31/08/2019Stade Rennais FCLorientChuyển nhượng—
29/01/2019Rennes IIStade Rennais FCChuyển nhượng—
28/01/2019US OrléansRennes IICho mượn—
22/07/2018Rennes IIUS OrléansChuyển nhượng—
30/06/2017Stade Rennais FC U19Rennes IIChuyển nhượng—
30/06/2016Stade Rennais FC JugendStade Rennais FC U19Chuyển nhượng—
30/06/2013Red Star FC JugendStade Rennais FC JugendHết hạn mượn—
30/06/2012AAS Sarcelles JugendRed Star FC JugendChuyển nhượng—
30/06/2011INF Clairefontaine YouthAAS Sarcelles JugendChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ77
  • Kỹ thuật71
  • Tư duy61
  • Sức mạnh21
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com