Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Arlind Sejdiu

FC MilsamiTiền đạo
25Tuổi
170Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Arlind Sejdiu là tiền đạo 25 tuổi, hiện khoác áo FC Milsami.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
4Đá chính
349Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,52Bàn/90 phút
174Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Moldovan Super Liga2026-2027—6434920000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Moldovan Super Liga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 349 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 25 nghìn €2019: 25 nghìn €2019: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €20192026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/04/20191725 nghìn €
24/07/20191725 nghìn €
19/10/20191850 nghìn €
16/05/20201850 nghìn €
30/08/20201950 nghìn €
05/04/20211950 nghìn €
01/08/20211950 nghìn €
01/11/202120100 nghìn €
14/04/202220100 nghìn €
24/07/202220100 nghìn €
26/10/202221100 nghìn €
06/04/202321100 nghìn €
27/07/202321100 nghìn €
23/11/202322100 nghìn €
09/05/202422100 nghìn €
05/09/202423100 nghìn €
27/11/202423150 nghìn €
04/05/202523150 nghìn €
19/11/202524150 nghìn €
11/06/202624150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/08/2026KF FerizajFC MilsamiChuyển nhượng—
08/02/2026FC HakaKF FerizajChuyển nhượng—
19/02/2024Inter TurkuFC HakaChuyển nhượng—
31/12/2022LahtiInter TurkuChuyển nhượng—
05/09/2020Honka EspooLahtiChuyển nhượng—
31/12/2018FC Honka IIHonka EspooChuyển nhượng—
31/12/2017FC Honka U21FC Honka IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy72
  • Sức mạnh30
  • Thể lực24
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com