
Arlind Sejdiu là tiền đạo 25 tuổi, hiện khoác áo FC Milsami.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
4Đá chính
349Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,52Bàn/90 phút
174Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Moldovan Super Liga | 2026-2027 | — | 6 | 4 | 349 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Moldovan Super Liga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 349 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/04/2019 | 17 | 25 nghìn € |
| 24/07/2019 | 17 | 25 nghìn € |
| 19/10/2019 | 18 | 50 nghìn € |
| 16/05/2020 | 18 | 50 nghìn € |
| 30/08/2020 | 19 | 50 nghìn € |
| 05/04/2021 | 19 | 50 nghìn € |
| 01/08/2021 | 19 | 50 nghìn € |
| 01/11/2021 | 20 | 100 nghìn € |
| 14/04/2022 | 20 | 100 nghìn € |
| 24/07/2022 | 20 | 100 nghìn € |
| 26/10/2022 | 21 | 100 nghìn € |
| 06/04/2023 | 21 | 100 nghìn € |
| 27/07/2023 | 21 | 100 nghìn € |
| 23/11/2023 | 22 | 100 nghìn € |
| 09/05/2024 | 22 | 100 nghìn € |
| 05/09/2024 | 23 | 100 nghìn € |
| 27/11/2024 | 23 | 150 nghìn € |
| 04/05/2025 | 23 | 150 nghìn € |
| 19/11/2025 | 24 | 150 nghìn € |
| 11/06/2026 | 24 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/08/2026 | KF Ferizaj | FC Milsami | Chuyển nhượng | — |
| 08/02/2026 | FC Haka | KF Ferizaj | Chuyển nhượng | — |
| 19/02/2024 | Inter Turku | FC Haka | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Lahti | Inter Turku | Chuyển nhượng | — |
| 05/09/2020 | Honka Espoo | Lahti | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | FC Honka II | Honka Espoo | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | FC Honka U21 | FC Honka II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật50
- Tư duy72
- Sức mạnh30
- Thể lực24