
Arley Rodríguez
Tiền đạoCOL
33Tuổi
176Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị
Arley Rodríguez là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch COL.
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/04/2026 | Liga 1 Peru | vs Los Chankas | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/8 | 1 | 3/5 | — | 6,29 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/03/2016 | 23 | 400 nghìn € |
| 27/07/2016 | 23 | 500 nghìn € |
| 31/08/2016 | 23 | 550 nghìn € |
| 09/11/2016 | 23 | 650 nghìn € |
| 30/01/2017 | 23 | 825 nghìn € |
| 18/11/2017 | 24 | 950 nghìn € |
| 08/01/2018 | 24 | 1,0 triệu € |
| 09/04/2018 | 25 | 800 nghìn € |
| 08/10/2018 | 25 | 800 nghìn € |
| 22/12/2018 | 25 | 900 nghìn € |
| 20/06/2019 | 26 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 650 nghìn € |
| 08/12/2020 | 27 | 500 nghìn € |
| 19/05/2021 | 28 | 475 nghìn € |
| 21/11/2021 | 28 | 475 nghìn € |
| 31/05/2022 | 29 | 450 nghìn € |
| 21/11/2022 | 29 | 550 nghìn € |
| 06/07/2023 | 30 | 550 nghìn € |
| 06/12/2023 | 30 | 550 nghìn € |
| 12/03/2024 | 31 | 400 nghìn € |
| 22/05/2024 | 31 | 350 nghìn € |
| 06/11/2024 | 31 | 300 nghìn € |
| 20/05/2025 | 32 | 200 nghìn € |
| 15/12/2025 | 32 | 150 nghìn € |
| 04/06/2026 | 33 | 100 nghìn € |
| 05/10/2026 | 33 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | FC Cajamarca | Free player | Trở lại | — |
| 02/01/2026 | Real Cartagena | FC Cajamarca | Chuyển nhượng | — |
| 17/01/2025 | Univ.Cesar Vallejo | Real Cartagena | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Ionikos Nikaia | Univ.Cesar Vallejo | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2024 | Deportivo Pereira | Ionikos Nikaia | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2023 | Alianza Lima | Deportivo Pereira | Chuyển nhượng | — |
| 24/03/2021 | Carlos Mannucci | Alianza Lima | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2020 | Envigado FC | Carlos Mannucci | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Tigres UANL | Envigado FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Independiente Santa Fe | Tigres UANL | Cho mượn | — |
| 30/06/2018 | Tigres UANL | Independiente Santa Fe | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Lobos BUAP | Tigres UANL | Cho mượn | — |
| 01/01/2018 | Tigres UANL | Lobos BUAP | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Atletico Nacional Medellin | Tigres UANL | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2015 | Alianza Fútbol Club | Atletico Nacional Medellin | Cho mượn | — |
| 31/12/2014 | Atletico Nacional U20 | Alianza Fútbol Club | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Tư duy47
- Sức mạnh33
- Thể lực34
- Kỹ thuật47