
Arles Flores là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch VEN, hiện khoác áo Zamora Barinas.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
25Trận ra sân
19Đá chính
951Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
475Phút/bàn
4/11Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
3,49Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Venezuela | 2026 | — | 25 | 19 | 951 | 2 | 1 | 1 | 11 | 4 | 88% | 59% | 3 | 0 | 3,49 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Venezuela · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 951 phút · điểm TB 3,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/11
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 414/470 (88%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 4/18 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 39/64 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 31/52 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 16
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 81
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Primera División Venezuela | vs Academia Anzoategui | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 54/63 | 3 | 5/6 | — | 7,90 |
| 12/10/2026 | Primera División Venezuela | @ Caracas FC | B 1-4 | 80 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 35/42 | 2 | 3/4 | V | 6,00 |
| 21/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Deportivo Metropolitano | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/51 | 0 | 1/2 | — | 6,60 |
| 17/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Monagas SC | B 0-1 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 42/47 | 3 | 3/5 | — | 6,80 |
| 14/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Trujillanos | B 1-2 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/17 | 0 | 1/2 | — | 6,50 |
| 06/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Portuguesa FC | H 1-1 | 63 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 26/28 | 0 | 1/1 | V | 6,40 |
| 03/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Deportivo Tachira | B 2-5 | 77 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 27/30 | 2 | 3/6 | — | 6,50 |
| 31/08/2026 | Primera División Venezuela | @ Carabobo | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 72/76 | 2 | 3/4 | — | 6,90 |
| 23/08/2026 | Primera División Venezuela | vs Universidad Central de Venezuela | T 2-0 | 80 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 11/16 | 1 | 2/3 | — | 8,20 |
| 17/08/2026 | Primera División Venezuela | @ Deportivo La Guaira | B 1-6 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/25 | 0 | 0/4 | — | 5,69 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/03/2016 | 24 | 250 nghìn € |
| 09/05/2016 | 25 | 375 nghìn € |
| 19/09/2016 | 25 | 400 nghìn € |
| 27/11/2016 | 25 | 450 nghìn € |
| 29/01/2017 | 25 | 450 nghìn € |
| 11/06/2017 | 26 | 450 nghìn € |
| 09/10/2017 | 26 | 400 nghìn € |
| 03/12/2017 | 26 | 400 nghìn € |
| 06/06/2018 | 27 | 400 nghìn € |
| 23/09/2018 | 27 | 350 nghìn € |
| 22/12/2018 | 27 | 325 nghìn € |
| 02/05/2019 | 28 | 350 nghìn € |
| 04/08/2019 | 28 | 350 nghìn € |
| 10/11/2019 | 28 | 350 nghìn € |
| 31/03/2020 | 28 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 28 | 300 nghìn € |
| 19/12/2020 | 29 | 250 nghìn € |
| 04/06/2021 | 30 | 250 nghìn € |
| 17/10/2021 | 30 | 250 nghìn € |
| 05/06/2022 | 31 | 250 nghìn € |
| 30/10/2022 | 31 | 250 nghìn € |
| 18/07/2023 | 32 | 250 nghìn € |
| 03/01/2024 | 32 | 250 nghìn € |
| 13/06/2024 | 33 | 200 nghìn € |
| 05/12/2024 | 33 | 200 nghìn € |
| 18/06/2025 | 34 | 100 nghìn € |
| 02/09/2025 | 34 | 50 nghìn € |
| 04/12/2025 | 34 | 50 nghìn € |
| 28/05/2026 | 35 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 50 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật53
- Tư duy51
- Sức mạnh52
- Thể lực48