Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Arkaitz Mariezkurrena

Real Sociedad BTiền đạoESP
21Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Arkaitz Mariezkurrena là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Real Sociedad B.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
3Đá chính
278Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,65Bàn/90 phút
139Phút/bàn
4/8Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga 22026-2027—832782008466%32%216,64

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 278 phút · điểm TB 6,64

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/8
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
4/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
37/56 (66%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
5/6 (83%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/53 (32%)
Không chiến thắng / thua
4 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 26
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
44
Phạm lỗi
15
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Arkaitz Mariezkurrena · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026La Liga 2vs AlmeriaB 2-422103214/603/6—7,63
26/09/2026La Liga 2@ AD CeutaB 1-333001002/501/6Đ5,40
19/09/2026La Liga 2vs RCD MallorcaB 0-18000002/20——6,28
12/09/2026La Liga 2@ Andorra CFT 3-135001014/502/9V6,93
05/09/2026La Liga 2vs TenerifeH 1-1710000011/1804/15V6,33
01/09/2026La Liga 2@ Burgos CFH 2-220001001/101/3—6,50
23/08/2026La Liga 2@ Albacete Balompié SADT 2-165102207/1113/8—7,72
15/08/2026La Liga 2vs CastellonB 0-124000006/823/6—6,37
30/05/2026La Liga 2vs Cultural LeonesaH 1-182103109/1015/8—8,05
24/05/2026La Liga 2@ Albacete Balompié SADB 1-319000005/501/3—6,23

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 25 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 1,0 triệu €2026: 1,0 triệu €20232026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/09/20231825 nghìn €
12/10/20231850 nghìn €
19/12/202318150 nghìn €
25/03/202418200 nghìn €
23/06/202419200 nghìn €
17/12/202419250 nghìn €
26/03/202519500 nghìn €
08/06/202520700 nghìn €
15/10/202520800 nghìn €
29/12/202520800 nghìn €
17/03/2026201,0 triệu €
21/06/2026211,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2024Real Sociedad CReal Sociedad BChuyển nhượng—
30/06/2023Real Sociedad U19Real Sociedad CChuyển nhượng—
30/06/2022Real Sociedad YouthReal Sociedad U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy52
  • Sức mạnh30
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com